perilously

perilously

He balanced perilously on the narrow ledge.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nguy hiểm, đầy rủi ro; ở trong tình trạng có thể gây ra tai họa hoặc thương tích.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đến rất gần nguy hiểm khi suýt rơi khỏi mỏm đá.)
  • (Chiếc thuyền đangtư thế nguy hiểm trên mép thác nước.)
  • ( ấy lái xe một cách nguy hiểm qua những con phố hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perilously close to": gần đến mức nguy hiểm, suýt xảy ra điều đó tồi tệ.

    • The economy is perilously close to collapsing. (Nền kinh tế đang gần đến mức nguy hiểm sụp đổ.)
  • "perilously thin": mỏng hoặc yếu đến mức nguy hiểm.

    • The ice on the lake was perilously thin for skating. (Lớp băng trên hồ mỏng một cách nguy hiểm để trượt băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perilous (tính từ): nguy hiểm, đầy hiểm nguy.

    • The journey through the jungle was perilous. (Cuộc hành trình xuyên rừng rất nguy hiểm.)
  • Peril (danh từ): mối nguy hiểm, hiểm họa.

    • He faced many perils on his adventure. (Anh ấy đã đối mặt với nhiều hiểm nguy trong cuộc phiêu lưu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dangerously: một cách nguy hiểm.
  • Precariously: một cách bấp bênh, không an toàn.
  • Riskily: một cách mạo hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "perilously". Tuy nhiên, thường được dùng với các động từ như "to come" (đến gần), "to hang" (treo lửng), hoặc "to balance" (cân bằng).

Thành ngữ liên quan
  • To walk a perilous line: đi trên ranh giới nguy hiểm (ám chỉ việc thực hiện hành động rủi ro cao).
    • The politician is walking a perilous line between popularity and integrity. (Chính trị gia đó đang đi trên ranh giới nguy hiểm giữa sự nổi tiếng chính trực.)