powerlessly

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách bất lực, không sức mạnh hoặc khả năng để thay đổi hoặc kiểm soát tình huống.

dụ sử dụng
  • ( ấy đứng đó một cách bất lực, nhìn vụ tai nạn diễn ra.)
  • (Anh ấy bất lực chấp nhận quyết định bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel powerlessly trapped": cảm thấy bị mắc kẹt một cách bất lực.
    • The villagers felt powerlessly trapped in the flood. (Dân làng cảm thấy bị mắc kẹt một cách bất lực trong trận .)
  • "to struggle powerlessly against": đấu tranh bất lực chống lại.
    • He struggled powerlessly against the strong current. (Anh ấy đấu tranh bất lực chống lại dòng nước mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Powerless (tính từ): bất lực, không quyền lực.
    • The government was powerless to stop the crisis. (Chính phủ bất lực trong việc ngăn chặn cuộc khủng hoảng.)
  • Powerlessness (danh từ): sự bất lực.
    • His powerlessness made him feel frustrated. (Sự bất lực của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Helplessly: một cách bất lực, không thể tự giúp mình.
    • The bird lay helplessly on the ground. (Con chim nằm bất lực trên mặt đất.)
  • Impotently: một cách bất lực (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • The king impotently watched his kingdom fall. (Nhà vua bất lực nhìn vương quốc của mình sụp đổ.)
  • Feebly: một cách yếu ớt, thiếu sức mạnh.
    • He feebly tried to lift the heavy box. (Anh ấy yếu ớt cố gắng nhấc chiếc hộp nặng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give up powerlessly: từ bỏ một cách bất lực.
    • After hours of negotiation, they gave up powerlessly. (Sau nhiều giờ đàm phán, họ từ bỏ một cách bất lực.)
  • Stand by powerlessly: đứng nhìn một cách bất lực.
    • We could only stand by powerlessly as the fire spread. (Chúng tôi chỉ có thể đứng nhìn một cách bất lực khi ngọn lửa lan rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a sitting duck: như vịt ngồi (dễ bị tấn công, bất lực).
    • Without a plan, we were like sitting ducks, powerlessly waiting for the enemy. (Không kế hoạch, chúng tôi như vịt ngồi, bất lực chờ đợi kẻ thù.)
  • At someone's mercy: dưới sự thương xót của ai đó (bất lực, phải phụ thuộc).
    • The prisoners were powerlessly at the mercy of their captors. (Các nhân bất lực dưới sự thương xót của những kẻ bắt giữ họ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

powerlessly
She watched powerlessly as the balloon floated away.