perilousness

/'periləsnis/
Học thuật
Thân thiện
perilousness

The hiker carefully navigated the perilousness of the narrow mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nguy hiểm, sự nguy hiểm: Trạng thái hoặc đặc tính của một tình huống, hành động hoặc điều kiện khả năng gây ra tổn hại, mất mát hoặc nguy hiểm.
    • Sự nguy nan, sự hiểm nghèo: Mức độ nghiêm trọng cao của sự nguy hiểm, thường hàm ý mối đe dọa đến tính mạng hoặc hậu quả nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The perilousness of the mountain climb made them think twice. (Sự nguy hiểm của việc leo núi khiến họ phải suy nghĩ lại.)
    • He was fully aware of the perilousness of his mission. (Anh ấy hoàn toàn nhận thức được sự nguy nan của nhiệm vụ mình.)
    • The report highlighted the perilousness of the financial market. (Báo cáo nêu bật tính nguy hiểm của thị trường tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grasp the perilousness of": hiểu sự nguy hiểm của.

    • Only a few truly grasped the perilousness of the political situation. (Chỉ một số ít thực sự hiểu sự nguy hiểm của tình hình chính trị.)
  • "to underscore the perilousness": nhấn mạnh sự nguy hiểm.

    • The recent accident underscores the perilousness of ignoring safety protocols. (Vụ tai nạn gần đây nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc bỏ qua các giao thức an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Perilous (adj): nguy hiểm, đầy rủi ro.

    • a perilous journey (một hành trình đầy nguy hiểm)
  • Peril (n): mối nguy hiểm, sự nguy hiểm (thường chỉ mối nguy cụ thể).

    • the perils of war (những mối nguy hiểm của chiến tranh)
Từ đồng nghĩa
  • Dangerousness: tính nguy hiểm.
  • Hazardousness: tính chất nguy hiểm, rủi ro.
  • Riskiness: tính mạo hiểm, đầy rủi ro.
Từ trái nghĩa
  • Safety: sự an toàn.
  • Security: sự an ninh, sự bảo đảm.
  • Harmlessness: tính vô hại.
perilousness

The hiker carefully navigated the perilousness of the narrow mountain trail.

danh từ
  1. tính nguy hiểm, sự nguy hiểm, sự nguy nan, sự hiểm nghèo