perineotomy
Định nghĩa
Danh từ: - Phẫu thuật cắt tầng sinh môn: "Perineotomy" là một thuật ngữ y khoa chỉ thủ thuật rạch (cắt) vào vùng đáy chậu (perineum). Thủ thuật này thường được thực hiện trong quá trình sinh nở để mở rộng lối ra của âm đạo, giúp em bé chào đời dễ dàng hơn, hoặc trong các phẫu thuật khác liên quan đến vùng chậu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã thực hiện một ca cắt tầng sinh môn để hỗ trợ quá trình sinh em bé.)
- (Quá trình hồi phục sau khi cắt tầng sinh môn thường yêu cầu vệ sinh cẩn thận và kiểm soát cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To undergo a perineotomy": trải qua thủ thuật cắt tầng sinh môn.
- Many women undergo a perineotomy during their first vaginal birth. (Nhiều phụ nữ trải qua thủ thuật cắt tầng sinh môn trong lần sinh thường đầu tiên.)
"Emergency perineotomy": cắt tầng sinh môn khẩn cấp.
- An emergency perineotomy was necessary due to fetal distress. (Một ca cắt tầng sinh môn khẩn cấp là cần thiết do thai nhi gặp nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Perineum (n): đáy chậu (vùng giải phẫu giữa hậu môn và bộ phận sinh dục).
- The perineum is often stretched during childbirth. (Đáy chậu thường bị kéo căng trong quá trình sinh nở.)
- Perineal (adj): thuộc về đáy chậu.
- Perineal tears can occur naturally without a perineotomy. (Vết rách tầng sinh môn có thể xảy ra tự nhiên mà không cần cắt tầng sinh môn.)
Từ đồng nghĩa
- Episiotomy: cắt tầng sinh môn (thuật ngữ phổ biến hơn, đôi khi được dùng thay thế cho "perineotomy", nhưng chính xác hơn là một loại perineotomy cụ thể).
- An episiotomy is a type of perineotomy performed during childbirth. (Cắt tầng sinh môn là một loại perineotomy được thực hiện trong khi sinh nở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "perineotomy" do tính chất chuyên môn của từ.