period piece

period piece

A museum visitor admires a detailed period piece painting of a royal court.

Định nghĩa

Danh từ: Tác phẩm nghệ thuật (như phim, sách, kịch, tranh) giá trị đặc biệt nhờ khả năng gợi lên một thời kỳ lịch sử cụ thể, thường qua bối cảnh, trang phục, phong tục ngôn ngữ đặc trưng của thời đại đó.

dụ sử dụng
  • ("Kiêu hãnh Định kiến" một tác phẩm cổ trang nổi tiếng lấy bối cảnh nước Anh đầu thế kỷ 19.)
  • (Triển lãm mới nhất của bảo tàng một tác phẩm tái hiện London thời Victoria.)
  • (Nhiều nhà phê bình ca ngợi bộ phim một tác phẩm cổ trang đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Được dùng trong đánh giá nghệ thuật: Nhấn mạnh vào độ chính xác lịch sử khả năng tái hiện bầu không khí của thời kỳ đó.
    • The director's attention to detail makes this a true period piece. (Sự chú ý đến từng chi tiết của đạo diễn khiến bộ phim này trở thành một tác phẩm cổ trang đích thực.)
  • Có thể mang nghĩa mỉa mai: Khi một tác phẩm quá lỗi thời hoặc chỉ giá trị như một hiện vật của quá khứ.
    • His old car is a period piece from the 1970s. (Chiếc xe của anh ấy một "cổ vật" từ những năm 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Period drama (danh từ): Kịch hoặc phim truyền hình lấy bối cảnh lịch sử.
    • She loves watching British period dramas. ( ấy thích xem các bộ phim cổ trang của Anh.)
  • Historical fiction (danh từ): Tiểu thuyết lịch sử (tập trung vào cốt truyện hơn tái hiện thời kỳ).
  • Costume drama (danh từ): Phim hoặc kịch trang phục lịch sử (thường đồng nghĩa với nhưng nhấn mạnh trang phục).
Từ đồng nghĩa
  • Tác phẩm cổ trang: Nhấn mạnh vào bối cảnh lịch sử.
  • Tác phẩm tái hiện lịch sử: Nhấn mạnh vào sự chính xác tái hiện.
  • Hiện vật thời kỳ: Dùng khi nói về đồ vật thực tế thay vì tác phẩm nghệ thuật.
Các cụm từ liên quan
  • Set in [thời kỳ]: Lấy bối cảnh thời kỳ nào đó.
    • The film is set in the 1920s, making it a classic period piece. (Bộ phim lấy bối cảnh những năm 1920, khiến trở thành một tác phẩm cổ trang kinh điển.)
  • Evoke an era: Gợi lên một thời đại.
    • The novel's detailed descriptions evoke the Victorian era, making it a true period piece. (Những mô tả chi tiết của cuốn tiểu thuyết gợi lên thời đại Victoria, khiến trở thành một tác phẩm cổ trang thực thụ.)
Thành ngữ liên quan
  • A blast from the past: Thứ đó gợi nhớ về quá khứ (không nhất thiết tác phẩm nghệ thuật).
    • Watching that old movie was a real blast from the past. (Xem bộ phim đó thực sự một " sốc từ quá khứ".)
  • Like stepping back in time: Như bước ngược thời gian.
    • The museum's exhibit feels like stepping back in time to the 18th century. (Triển lãm của bảo tàng giống như bước ngược thời gian về thế kỷ 18.)

Từ gần giống