periodic breathing

periodic breathing

A newborn baby exhibits periodic breathing while sleeping.

Định nghĩa

Danh từ: Kiểu thở chu kỳmột dạng hô hấp bất thường, trong đó các giai đoạn thở nông thở sâu xen kẽ nhau theo chu kỳ.

dụ sử dụng
  • (Kiểu thở chu kỳ của bệnh nhân đã được quan sát trong suốt đêm.)
  • (Kiểu thở chu kỳ thường thấytrẻ sơ sinh hoặc người bị suy tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheyne-Stokes respiration": Một dạng phổ biến của "periodic breathing", đặc trưng bởi sự tăng dần rồi giảm dần độ sâu của hơi thở, sau đó giai đoạn ngừng thở ngắn.

    • Cheyne-Stokes respiration is a specific type of periodic breathing. (Hô hấp Cheyne-Stokes một dạng cụ thể của kiểu thở chu kỳ.)
  • "to exhibit periodic breathing": biểu hiện kiểu thở chu kỳ.

    • Patients with altitude sickness may exhibit periodic breathing. (Bệnh nhân bị say độ cao có thể biểu hiện kiểu thở chu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Periodic (tính từ): tính chu kỳ, xảy ra theo chu kỳ.
    • The periodic nature of the breathing pattern was recorded. (Tính chu kỳ của kiểu thở đã được ghi lại.)
  • Breathing (danh từ): hành động hô hấp, thở.
    • Deep breathing helps relax the body. (Thở sâu giúp cơ thể thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyclic respiration: hô hấp theo chu kỳ (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa).
  • Alternating breathing: thở xen kẽ (mô tả sự thay đổi giữa nông sâu).
Các cụm từ liên quan
  • Pattern of periodic breathing: kiểu mẫu của thở chu kỳ.
    • The doctor noted the pattern of periodic breathing in the medical report. (Bác sĩ đã ghi nhận kiểu mẫu của thở chu kỳ trong báo cáo y tế.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.)