periostitis

/,periɔs'taitis/
Học thuật
Thân thiện
periostitis

A patient points to their shin where the doctor has diagnosed periostitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm màng xương: Một tình trạng y tế trong đó màng xương (lớp liên kết bao bọc bên ngoài xương) bị viêm. Tình trạng này thường gây đau có thể do chấn thương, nhiễm trùng hoặc hoạt động quá mức gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The runner was diagnosed with periostitis in his shin. (Người chạy bộ được chẩn đoán bị viêm màng xươngống chân.)
    • Chronic periostitis can lead to thickening of the bone. (Viêm màng xương mãn tính có thể dẫn đến dày lên của xương.)
    • Treatment for periostitis often includes rest and anti-inflammatory medication. (Việc điều trị viêm màng xương thường bao gồm nghỉ ngơi thuốc chống viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao để mô tả một chấn thương cụ thể. thường đi kèm với tên xương bị ảnh hưởng, dụ: "tibial periostitis" (viêm màng xương chày).
Biến thể từ gần giống
  • Periosteal (tính từ): thuộc về màng xương.
    • The periosteal layer is rich in nerves and blood vessels. (Lớp màng xương giàu dây thần kinh mạch máu.)
  • Periosteum (danh từ): màng xương.
    • The periosteum is essential for bone growth and repair. (Màng xương rất cần thiết cho sự phát triển sửa chữa xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone membrane inflammation: Viêm màng xương (cách giải thích bằng từ thông thường, không phải thuật ngữ y khoa chính thức).
Lưu ý
  • "Periostitis" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả tình trạng này một cách đơn giản hơn, chẳng hạn như "viêm lớp ngoài của xương" hoặc "đau xương do viêm".
periostitis

A patient points to their shin where the doctor has diagnosed periostitis.

danh từ
  1. (y học) viêm màng xương