peripatetically
/,peripə'tetikəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lưu động, một cách đi rong: Chỉ cách thức di chuyển từ nơi này sang nơi khác, không cố định một chỗ. Từ này thường mô tả một lối sống hoặc cách làm việc liên tục di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The consultant worked peripatetically, traveling to different client offices each week. (Chuyên gia tư vấn làm việc một cách lưu động, đi đến các văn phòng khách hàng khác nhau mỗi tuần.)
- She lived peripatetically in her youth, never staying in one city for more than a few months. (Cô ấy đã sống một cách phiêu bạt trong tuổi trẻ, không bao giờ ở một thành phố nào quá vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học: Cách dùng học thuật liên quan đến trường phái Triết học Peripatetic của Aristotle, nơi việc giảng dạy diễn ra khi đi bộ.
- Aristotle taught his students peripatetically, discussing philosophy while walking in the Lyceum. (Aristotle dạy học trò của mình một cách vừa đi vừa giảng, thảo luận triết học khi đi bộ trong khu Lyceum.)
Biến thể và từ gần giống
- Peripatetic (tính từ): có tính chất lưu động, đi rong.
- He leads a peripatetic lifestyle. (Anh ấy có một lối sống lưu động.)
- Peripatetic (danh từ): người thường xuyên di chuyển, đặc biệt là vì công việc; hoặc người theo trường phái Triết học Peripatetic.
- She is a peripatetic who works for an international charity. (Cô ấy là một người làm việc lưu động cho một tổ chức từ thiện quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Nomadically: một cách du mục.
- Itinerantly: một cách lang thang, lưu động (để làm việc).
Từ trái nghĩa
- Sedentarily: một cách ít vận động, một cách ngồi một chỗ.
- Statically: một cách tĩnh tại, cố định.
phó từ
- lưu động, đi rong