peripherally
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách ngoại vi, ở vùng rìa: "peripherally" chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra ở hoặc gần rìa, biên giới của một khu vực, hoặc liên quan đến vai trò, chức năng, mối quan hệ thứ yếu, không trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Khu phát triển nhà ở mới nằm ở vùng ngoại vi so với trung tâm thành phố.)
- (Cô ấy chỉ tham gia một cách ngoại vi vào dự án, xử lý các nhiệm vụ nhỏ.)
- (Vấn đề chỉ được thảo luận một cách ngoại vi trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peripherally related": liên quan một cách gián tiếp hoặc thứ yếu.
- The topic is only peripherally related to the main argument. (Chủ đề chỉ liên quan một cách gián tiếp đến luận điểm chính.)
- "peripherally aware": nhận thức mơ hồ, không rõ ràng.
- He was peripherally aware of the noise outside. (Anh ấy nhận thức mơ hồ về tiếng ồn bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Peripheral (tính từ): thuộc về ngoại vi, rìa.
- The peripheral vision helps us see objects at the edges of our field of view. (Tầm nhìn ngoại vi giúp chúng ta nhìn thấy các vật thể ở rìa tầm nhìn.)
- Periphery (danh từ): vùng ngoại vi, rìa.
- The factory is located on the periphery of the town. (Nhà máy nằm ở vùng ngoại vi của thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Marginally: một cách rìa mép, ở mức độ nhỏ.
- Secondarily: một cách thứ yếu, phụ thuộc.
- Indirectly: một cách gián tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "peripherally", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "be involved peripherally" (tham gia một cách ngoại vi).
Thành ngữ liên quan
- "on the periphery": ở ngoại vi, không ở trung tâm.
- He has always lived on the periphery of society. (Anh ấy luôn sống ở ngoại vi của xã hội.)