periphery

/pə'rifəri/
Học thuật
Thân thiện
periphery

The child sat on the periphery of the circle, listening to the story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngoại vi, ngoại biên: Phần ngoài cùng, phần rìa hoặc ranh giới bên ngoài của một khu vực, đối tượng hoặc phạm vi ảnh hưởng nào đó. thường chỉ những phần ít quan trọng, ít trung tâm hoặc ít được chú ý hơn.
    • Chu vi: Đường bao quanh, ranh giới bên ngoài của một hình phẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many factories are located on the periphery of the city. (Nhiều nhà máy nằm ở ngoại vi thành phố.)
    • The issue is on the periphery of our main discussion. (Vấn đề đó nằm ở ngoại rìa của cuộc thảo luận chính của chúng ta.)
    • He measured the periphery of the circle. (Anh ấy đo chu vi của hình tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the periphery of something": ở rìa, ở ngoài lề của một cái đó (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • She felt she was always on the periphery of the group. ( ấy cảm thấy mình luônngoài rìa của nhóm.)
  • "at the periphery": tại vùng ngoại biên.
    • The pain started at the periphery of the wound. (Cơn đau bắt đầu từ vùng ngoại biên của vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Peripheral (tính từ): thuộc về ngoại vi, thứ yếu.
    • A peripheral issue (Một vấn đề thứ yếu/ngoại vi).
  • Peripherally (trạng từ): một cách ngoại vi, ở mức độ thứ yếu.
Từ đồng nghĩa
  • Edge: rìa, mép.
  • Border: biên giới, viền.
  • Outskirts: vùng ngoại ô, vùng ven.
  • Margin: lề, rìa, phần ra.
Từ trái nghĩa
  • Center/Centre: trung tâm.
  • Core: lõi, hạt nhân.
  • Heart: trái tim, trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "periphery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "periphery")

periphery

The child sat on the periphery of the circle, listening to the story.

danh từ
  1. chu vi
  2. ngoại vi, ngoại biên

Từ đồng nghĩa