fringe

/frindʤ/
Học thuật
Thân thiện
fringe

The scarf has a long, colorful fringe along both ends.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường viền trang trí bằng tua: Một đường viền trang trí được tạo thành từ những sợi chỉ, sợi vải hoặc vật liệu tương tự ngắn, buông thõng xuống. Thường thấymép khăn choàng, thảm, rèm cửa.
    • Tóc mái: Một kiểu tóc được cắt ngang buông xuống trán.
    • Rìa, mép, ngoại vi: Phần ngoài cùng, xa trung tâm của một vật thể, khu vực địa hoặc một nhóm xã hội.
    • (Vật ) Vân: Một trong những dải sáng hoặc tối được tạo ra bởi hiện tượng giao thoa hoặc nhiễu xạ ánh sáng.
  2. Động từ:

    • Viền bằng tua, đính tua: Trang trí đường viền của một vật bằng cách gắn thêm tua.
    • Viền quanh, bao quanh: Tạo thành một đường viền hoặc ranh giới xung quanh một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The scarf had a beautiful silk fringe. (Chiếc khăn choàng một đường viền tua bằng lụa rất đẹp.)
    • She has a fringe that covers her eyebrows. ( ấy mái tóc che lông mày.)
    • They live on the fringe of the forest. (Họ sống ở ven rừng.)
    • His political views are on the fringe of the party. (Quan điểm chính trị của anh ta nằm ở ngoại vi của đảng.)
  • Động từ:

    • The artisan fringed the edge of the shawl. (Người thợ thủ công đính tua vào mép chiếc khăn choàng.)
    • A line of trees fringed the meadow. (Một hàng cây viền quanh đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The lunatic fringe": Một nhóm nhỏ trong một tổ chức hoặc phong trào quan điểm cực đoan hoặc không thực tế.

    • The party tried to distance itself from the lunatic fringe. (Đảng đã cố gắng tách mình khỏi nhóm cực đoan.)
  • "Fringe benefits": Các phúc lợi bổ sung ngoài lương chính (thường viết tắt fringes).

    • The job offers a good salary and attractive fringe benefits. (Công việc này đưa ra mức lương tốt các phúc lợi bổ sung hấp dẫn.)
  • "Fringe theatre/arts": Các loại hình nghệ thuật sân khấu hoặc biểu diễn thử nghiệm, phi truyền thống, thường diễn ra bên lề các sự kiện chính.

    • The festival is famous for its exciting fringe programme. (Lễ hội nổi tiếng với chương trình nghệ thuật thử nghiệm thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Fringed (adj): viền tua, được trang trí bằng tua.

    • She wore a fringed leather jacket. ( ấy mặc một chiếc áo khoác da viền tua.)
  • Fringeless (adj): Không viền tua.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (viền tua): Tassels, border, edging.
  • Danh từ (rìa): Edge, border, periphery, outskirts, margin.
  • Danh từ (tóc mái): Bangs (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Động từ (viền quanh): Border, edge, skirt, surround.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'fringe' không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • On the fringe(s): Ở ngoài rìa, không thuộc dòng chính, chính thống.
    • His ideas have always been on the fringe of scientific thought. (Ý tưởng của ông ấy luôn nằm ở ngoại vi của tư tưởng khoa học.)
fringe

The scarf has a long, colorful fringe along both ends.

danh từ
  1. tua (khăn quàng cổ, thảm)
  2. tóc cắt ngang trán (đàn bà)
  3. ven rìa (rừng...); mép
  4. (vật ) vân
    • interference fringe
      vân giao thoa

Idioms

  • Newgate fringe
    râu chòm (dưới cằm)
nội động từ
  1. đính tua vào
  2. viền, diềm quanh