fringe
/frindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường viền trang trí bằng tua: Một đường viền trang trí được tạo thành từ những sợi chỉ, sợi vải hoặc vật liệu tương tự ngắn, buông thõng xuống. Thường thấy ở mép khăn choàng, thảm, rèm cửa.
- Tóc mái: Một kiểu tóc được cắt ngang và buông xuống trán.
- Rìa, mép, ngoại vi: Phần ngoài cùng, xa trung tâm của một vật thể, khu vực địa lý hoặc một nhóm xã hội.
- (Vật lý) Vân: Một trong những dải sáng hoặc tối được tạo ra bởi hiện tượng giao thoa hoặc nhiễu xạ ánh sáng.
Động từ:
- Viền bằng tua, đính tua: Trang trí đường viền của một vật bằng cách gắn thêm tua.
- Viền quanh, bao quanh: Tạo thành một đường viền hoặc ranh giới xung quanh một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The scarf had a beautiful silk fringe. (Chiếc khăn choàng có một đường viền tua bằng lụa rất đẹp.)
- She has a fringe that covers her eyebrows. (Cô ấy có mái tóc che lông mày.)
- They live on the fringe of the forest. (Họ sống ở ven rừng.)
- His political views are on the fringe of the party. (Quan điểm chính trị của anh ta nằm ở ngoại vi của đảng.)
Động từ:
- The artisan fringed the edge of the shawl. (Người thợ thủ công đính tua vào mép chiếc khăn choàng.)
- A line of trees fringed the meadow. (Một hàng cây viền quanh đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The lunatic fringe": Một nhóm nhỏ trong một tổ chức hoặc phong trào có quan điểm cực đoan hoặc không thực tế.
- The party tried to distance itself from the lunatic fringe. (Đảng đã cố gắng tách mình khỏi nhóm cực đoan.)
"Fringe benefits": Các phúc lợi bổ sung ngoài lương chính (thường viết tắt là fringes).
- The job offers a good salary and attractive fringe benefits. (Công việc này đưa ra mức lương tốt và các phúc lợi bổ sung hấp dẫn.)
"Fringe theatre/arts": Các loại hình nghệ thuật sân khấu hoặc biểu diễn thử nghiệm, phi truyền thống, thường diễn ra bên lề các sự kiện chính.
- The festival is famous for its exciting fringe programme. (Lễ hội nổi tiếng với chương trình nghệ thuật thử nghiệm thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
Fringed (adj): Có viền tua, được trang trí bằng tua.
- She wore a fringed leather jacket. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác da có viền tua.)
Fringeless (adj): Không có viền tua.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (viền tua): Tassels, border, edging.
- Danh từ (rìa): Edge, border, periphery, outskirts, margin.
- Danh từ (tóc mái): Bangs (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Động từ (viền quanh): Border, edge, skirt, surround.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'fringe' không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- On the fringe(s): Ở ngoài rìa, không thuộc dòng chính, chính thống.
- His ideas have always been on the fringe of scientific thought. (Ý tưởng của ông ấy luôn nằm ở ngoại vi của tư tưởng khoa học.)
danh từ
- tua (khăn quàng cổ, thảm)
- tóc cắt ngang trán (đàn bà)
- ven rìa (rừng...); mép
- (vật lý) vân
- interference fringevân giao thoa
Idioms
- Newgate fringerâu chòm (dưới cằm)
nội động từ
- đính tua vào
- viền, diềm quanh