periphrases

/pə'rifrəsis/ Cách viết khác : (periphrases) /pə'rifrəsi:z/
Học thuật
Thân thiện
periphrases

A teacher explains the concept of periphrases to her students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách nói quanh, cách nói vòng: Một phương pháp diễn đạt sử dụng nhiều từ hơn mức cần thiết để diễn tả một ý tưởng, thay vì dùng một từ trực tiếp ngắn gọn.
    • Lời nói quanh, lời nói vòng: Bản thân một câu nói hoặc cụm từ được diễn đạt một cách dài dòng, gián tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "The individual who is employed to maintain law and order" is a periphrases for "the police officer". ("Người được thuê để duy trì luật pháp trật tự" một cách nói quanh cho "cảnh sát viên".)
    • His answer was full of periphrases, making it hard to understand his main point. (Câu trả lời của anh ấy đầy những lời nói vòng, khiến người nghe khó nắm bắt ý chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học tu từ học: "Periphrases" thường được sử dụng như một biện pháp tu từ để tạo sự trang trọng, nhấn mạnh, hoặc tránh lặp từ.

    • Poets often use periphrases to describe common things in a more beautiful way. (Các nhà thơ thường sử dụng cách nói quanh để miêu tả những điều bình thường theo cách đẹp đẽ hơn.)
  • Sử dụng để tránh nói trực tiếp: Đôi khi "periphrases" được dùng để làm giảm tính trực tiếp hoặc gây sốc của một thông tin.

    • "He passed away" is a common periphrases for "he died". ("Ông ấy đã qua đời" một cách nói quanh phổ biến cho "ông ấy đã chết".)
Biến thể từ gần giống
  • Periphrastic (tính từ): tính chất nói quanh, diễn đạt vòng.
    • A periphrastic expression. (Một cách diễn đạt vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Circumlocution: Cách nói vòng vo, lối nói quanh co.
  • Verbosity: Sự dài dòng, rườm rà.
  • Pleonasm: Sự thừa từ (một dạng của cách nói quanh).
Từ trái nghĩa
  • Conciseness: Sự súc tích, ngắn gọn.
  • Directness: Sự trực tiếp, thẳng thắn.
  • Brevity: Sự ngắn gọn, vắn tắt.
Lưu ý sử dụng
  • "Periphrases" danh từ số ít. Dạng số nhiều của periphrases (phát âm: /pə'rifrəsi:z/).
  • Trong ngữ cảnh thông thường, sử dụng "periphrases" có thể khiến lời nói trở nên thiếu rõ ràng. Tuy nhiên, trong văn chương hoặc các bài phát biểu trang trọng, có thể một công cụ hữu ích.
periphrases

A teacher explains the concept of periphrases to her students.

danh từ
  1. cách nói quanh, cách nói vòng
  2. lời nói quanh, lời nói vòng

Từ gần giống