periscopic
/,peris'kɔpik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kính tiềm vọng: Mô tả đặc tính liên quan đến hoặc được sử dụng trong một kính tiềm vọng, một dụng cụ quang học cho phép quan sát các vật thể từ một vị trí bị che khuất.
- Có khả năng nhìn xuyên qua kính tiềm vọng: Chỉ tính chất của một thấu kính hoặc hệ thống quang học cho phép tầm nhìn rõ ràng thông qua một kính tiềm vọng.
- Thuộc về kính ngắm (máy ảnh): Mô tả loại kính ngắm trên máy ảnh cho phép người chụp nhìn thấy hình ảnh từ một góc độ khác với trục ống kính chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The submarine's periscopic lens allowed the captain to see above the water's surface. (Thấu kính thuộc kính tiềm vọng của tàu ngầm cho phép thuyền trưởng nhìn thấy phía trên mặt nước.)
- This camera features a periscopic viewfinder for low-angle shots. (Máy ảnh này có một kính ngắm thuộc loại tiềm vọng để chụp từ góc thấp.)
- The design of the device is periscopic, enabling observation from a concealed position. (Thiết kế của thiết bị mang tính chất tiềm vọng, cho phép quan sát từ một vị trí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Periscopic vision": Tầm nhìn kiểu tiềm vọng, thường dùng để ẩn dụ về khả năng quan sát một cách gián tiếp hoặc từ nhiều góc độ.
- The analyst provided a periscopic vision of the market trends. (Nhà phân tích đã cung cấp một cái nhìn kiểu tiềm vọng về các xu hướng thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Periscope (Danh từ): Kính tiềm vọng.
- The sailor raised the periscope to scan the horizon. (Thủy thủ đã nâng kính tiềm vọng lên để quét tầm nhìn đường chân trời.)
Từ đồng nghĩa
- Panoramic (adj): Toàn cảnh, rộng (chỉ sự tương đồng về góc nhìn rộng, nhưng không nhất thiết từ vị trí bị che khuất).
- Indirect-viewing (adj): Quan sát gián tiếp (mô tả chung phương pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "periscopic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "periscopic")
tính từ
- (thuộc) kính tiềm vọng
- làm cho nhìn thấy rõ qua kính tiềm vọng
- (thuộc) kính ngắm (máy ảnh)