perishability
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dễ hư hỏng, tính dễ hỏng: "perishability" chỉ đặc tính hoặc trạng thái của một vật (thường là thực phẩm, hàng hóa) dễ bị phân hủy, mục nát, hư hỏng hoặc phá hủy theo thời gian, đặc biệt khi không được bảo quản đúng cách.
- Tính không bền vững: Trong kinh tế hoặc kinh doanh, "perishability" còn ám chỉ sự khó khăn trong việc lưu trữ hoặc vận chuyển hàng hóa vì chúng có thời hạn sử dụng ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The perishability of fresh fruits and vegetables requires quick transportation. (Tính dễ hư hỏng của trái cây và rau quả tươi đòi hỏi phải vận chuyển nhanh chóng.)
- Food companies must consider the perishability of their products when designing packaging. (Các công ty thực phẩm phải cân nhắc tính dễ hư hỏng của sản phẩm khi thiết kế bao bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perishability in the supply chain": tính dễ hư hỏng trong chuỗi cung ứng.
- Managing perishability in the supply chain is crucial for reducing waste. (Quản lý tính dễ hư hỏng trong chuỗi cung ứng là rất quan trọng để giảm lãng phí.)
"Perishability of services": tính không lưu trữ được của dịch vụ (trong marketing, dịch vụ không thể dự trữ như hàng hóa).
- The perishability of airline seats means that unsold tickets represent lost revenue. (Tính không lưu trữ được của ghế máy bay có nghĩa là vé không bán được đồng nghĩa với doanh thu bị mất.)
Biến thể và từ gần giống
Perishable (tính từ): dễ hư hỏng, dễ hỏng.
- Milk and meat are perishable goods. (Sữa và thịt là hàng hóa dễ hư hỏng.)
Perish (động từ): hư hỏng, chết, mất đi.
- The flowers will perish if not watered. (Hoa sẽ héo nếu không được tưới nước.)
Từ đồng nghĩa
Spoilage: sự hư hỏng (thường dùng trong ngữ cảnh thực phẩm).
- The spoilage of food is accelerated in hot weather. (Sự hư hỏng của thực phẩm tăng nhanh trong thời tiết nóng.)
Decayability: tính có thể phân hủy (ít phổ biến hơn).
Fragility: tính dễ vỡ (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, vì "perishability" nhấn mạnh sự phân hủy sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp cho "perishability", nhưng có thể liên quan đến động từ "perish".)
- Perish away: tàn lụi dần (dùng trong văn chương).
- The old traditions are perishing away. (Những truyền thống cũ đang tàn lụi dần.)
Thành ngữ liên quan
- "Perish the thought": đừng bao giờ nghĩ đến (một điều tồi tệ).
- Perish the thought that we might run out of water! (Đừng bao giờ nghĩ đến việc chúng ta hết nước!)