imperishability
/im'periʃəblnis/ Cách viết khác : (imperishability) /im,periʃə'biliti/
Học thuậtThân thiện
The company's advertisement highlights the imperishability of their new plastic containers.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất tử, sự bất hủ, sự bất diệt: Chất lượng của một thứ không thể bị hủy hoại, mất đi hoặc chấm dứt tồn tại theo thời gian.
- Tính không thể tiêu diệt được: Đặc tính của việc không bị phá hủy hoàn toàn.
- Tính tồn tại lâu dài: Khả năng duy trì sự tồn tại trong một khoảng thời gian rất dài mà không suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many ancient cultures believed in the imperishability of the soul. (Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào sự bất tử của linh hồn.)
- The imperishability of his literary works has made him a classic author. (Tính bất hủ trong các tác phẩm văn học của ông đã biến ông thành một tác giả kinh điển.)
- Scientists are studying the material's imperishability for use in long-term storage. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính tồn tại lâu dài của vật liệu để sử dụng trong lưu trữ dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the imperishability of fame": tính chất trường tồn, bất diệt của danh tiếng.
- He was obsessed with achieving the imperishability of fame. (Ông ấy ám ảnh với việc đạt được tính bất diệt của danh tiếng.)
- "to test the imperishability of": kiểm tra độ bền vững, tính lâu dài của cái gì.
- The experiment aims to test the imperishability of the new polymer. (Thí nghiệm nhằm kiểm tra tính tồn tại lâu dài của loại polymer mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Imperishable (adj): bất tử, bất hủ, không thể bị hủy hoại.
- They searched for imperishable truths. (Họ tìm kiếm những chân lý bất hủ.)
- Perishability (n) (từ trái nghĩa): tính dễ hư hỏng, tính có thể bị tiêu diệt.
- The perishability of fresh fruit is a challenge for logistics. (Tính dễ hư hỏng của trái cây tươi là một thách thức đối với hậu cần.)
Từ đồng nghĩa
- Indestructibility: tính không thể phá hủy.
- Immortality: sự bất tử.
- Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
- Endurance: sự trường tồn, sức chịu đựng lâu dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, thường không đi với phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "imperishability".)
The company's advertisement highlights the imperishability of their new plastic containers.
danh từ
- sự bất tử, sự bất hủ, sự bất diệt; tính không thể tiêu diệt được
- tính tồn tại lâu dài