perishableness
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính dễ hư hỏng, dễ mục nát, dễ bị phá hủy: "perishableness" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật, chất liệu có khả năng bị phân hủy, thối rữa, hoặc bị phá hủy theo thời gian do tác động của môi trường, vi khuẩn hoặc các yếu tố tự nhiên khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tính dễ hư hỏng của trái cây tươi khiến chúng khó vận chuyển đường dài.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính dễ mục nát của các hiện vật gỗ cổ đại để tìm ra phương pháp bảo quản tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reduce perishableness": giảm tính dễ hư hỏng.
- Refrigeration helps reduce the perishableness of dairy products. (Làm lạnh giúp giảm tính dễ hư hỏng của các sản phẩm từ sữa.)
- "inherent perishableness": tính dễ hư hỏng vốn có.
- The inherent perishableness of organic matter limits its use in construction. (Tính dễ hư hỏng vốn có của vật chất hữu cơ hạn chế việc sử dụng nó trong xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Perishable (tính từ): dễ hư hỏng, dễ mục nát.
- Perishable goods must be kept in a cool environment. (Hàng hóa dễ hư hỏng phải được giữ trong môi trường mát mẻ.)
- Perishability (danh từ): tính dễ hư hỏng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "perishableness").
- The perishability of food is a major concern for the food industry. (Tính dễ hư hỏng của thực phẩm là mối quan tâm lớn của ngành công nghiệp thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Decayability: khả năng bị phân hủy.
- Spoilage: sự hư hỏng (thường dùng cho thực phẩm).
- Fragility: tính dễ vỡ, dễ hỏng (nhưng không nhất thiết do phân hủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "perishableness". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "perish" (hư hỏng, chết dần) trong các cụm như: - Perish away: hư hỏng dần dần. - The wood perish away over centuries if not treated. (Gỗ sẽ hư hỏng dần dần qua nhiều thế kỷ nếu không được xử lý.)
Thành ngữ liên quan
- Perish the thought: đừng nghĩ đến điều đó (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "perishableness" nhưng dùng từ gốc "perish").
- Perish the thought that we might lose this historic building to decay. (Đừng nghĩ đến điều đó rằng chúng ta có thể mất tòa nhà lịch sử này vì mục nát.)