imperishableness

/im'periʃəblnis/ Cách viết khác : (imperishability) /im,periʃə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
imperishableness

The ancient stone monument stood as a testament to its own imperishableness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bất tử, sự bất hủ, sự bất diệt: Chất lượng của một thứ không thể bị hủy hoại, mất đi hoặc chấm dứt tồn tại theo thời gian.
    • Tính không thể tiêu diệt được: Đặc tính của việc khả năng chống lại sự phân , hư hỏng hoặc hủy diệt hoàn toàn.
    • Tính tồn tại lâu dài: Phẩm chất tồn tại trong một khoảng thời gian rất dài không suy giảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Philosophers often debate the imperishableness of the human soul. (Các triết gia thường tranh luận về sự bất tử của linh hồn con người.)
    • The imperishableness of his literary works has made him a classic author. (Tính bất hủ trong các tác phẩm văn học của ông đã biến ông thành một tác giả kinh điển.)
    • They were amazed by the imperishableness of the ancient pottery. (Họ kinh ngạc trước độ bền vững lâu dài của đồ gốm cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the imperishableness of memory": tính bất diệt của ký ức.

    • The novel explores the imperishableness of memory and its power over the present. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính bất diệt của ký ức sức mạnh của đối với hiện tại.)
  • "a symbol of imperishableness": một biểu tượng của sự trường tồn.

    • The diamond is often used as a symbol of imperishableness in literature. (Kim cương thường được dùng như một biểu tượng của sự trường tồn trong văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperishable (adj): bất tử, bất hủ, không thể hủy diệt.

    • He left behind an imperishable legacy. (Ông để lại một di sản bất hủ.)
  • Imperishability (n): (cách viết khác) sự bất tử, tính bất diệt.

    • Scientists tested the material for its imperishability. (Các nhà khoa học đã thử nghiệm độ bền vững của vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Indestructibility: tính không thể phá hủy.
  • Permanence: tính vĩnh cửu, tính lâu dài.
  • Endurance: sự trường tồn, sức chịu đựng lâu dài.
  • Immortality: sự bất tử.
Từ trái nghĩa
  • Perishableness: tính dễ hư hỏng, tính phù du.
  • Transience: tính tạm thời, tính thoáng qua.
  • Ephemerality: tính ngắn ngủi, tính nhất thời.
imperishableness

The ancient stone monument stood as a testament to its own imperishableness.

danh từ
  1. sự bất tử, sự bất hủ, sự bất diệt; tính không thể tiêu diệt được
  2. tính tồn tại lâu dài

Từ đồng nghĩa