perisperm

/'perispə:m/
Học thuật
Thân thiện
perisperm

The seed's perisperm provides nutrients to the developing embryo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngoại nhũ: Trong thực vật học, đây dự trữ chất dinh dưỡng nằm bên ngoài túi phôi (phôi tâm) trong một số loại hạt. chức năng nuôi dưỡng phôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In some seeds, the perisperm is the main storage tissue. (Trong một số hạt, ngoại nhũ dự trữ chính.)
    • The presence of a perisperm is a characteristic feature of certain plant families. (Sự hiện diện của ngoại nhũ đặc điểm của một số họ thực vật nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "persistent perisperm": ngoại nhũ tồn tại.
    • The persistent perisperm can be observed in mature seeds of pepper. (Ngoại nhũ tồn tại có thể được quan sát thấy trong hạt trưởng thành của cây tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Endosperm (n): nội nhũ. Đây cũng dự trữ chất dinh dưỡng, nhưng nằm bên trong túi phôi, phát triển từ quá trình thụ tinh kép, khác với perisperm nguồn gốc từ noãn cầu (nucellus).
  • Nucellus (n): noãn cầu. Đây trung tâm của noãn, từ đó perisperm có thể phát triển.
Từ đồng nghĩa
  • Nutritive tissue outside the embryo sac: dinh dưỡng bên ngoài túi phôi. (Đây một cụm từ mô tả chức năng, không phải từ đơn.)
Lưu ý
  • Perisperm một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngữ cảnh hàng ngày. Việc sử dụng từ này chủ yếu giới hạn trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc thực vật học.
perisperm

The seed's perisperm provides nutrients to the developing embryo.

danh từ
  1. (thực vật học) ngoại nhũ