peristalith

/pə'ristəliθ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Khảo cổ học):
    • Đá quanh mộ: Một vòng tròn hoặc một hàng đá được dựng lên xung quanh một ngôi mộ hoặc một chôn cất thời cổ đại. Các tảng đá này thường đánh dấu ranh giới của khu vực linh thiêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologists discovered a peristalith surrounding the ancient burial mound. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một vòng đá quanh mộ bao quanh chôn cất cổ đại.)
    • The peristalith indicates the importance of the burial site. (Vòng đá quanh mộ cho thấy tầm quan trọng của địa điểm chôn cất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Peristalith" hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong khảo cổ học nghiên cứu về các công trình mộ táng thời tiền sử hoặc cổ đại.
    • The study focused on the alignment of the peristalith stones with celestial bodies. (Nghiên cứu tập trung vào sự sắp xếp của các tảng đá quanh mộ theo các thiên thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Peristalithic (adj): (thuộc về) đá quanh mộ.
    • The peristalithic structure was remarkably well-preserved. (Cấu trúc đá quanh mộ được bảo tồn đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Stone circle (danh từ): Vòng tròn đá (một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ các công trình tương tự không nhất thiết quanh mộ).
  • Cromlech (danh từ): Vòng đá (một thuật ngữ khảo cổ, thường dùngchâu Âu).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Peristalith" một thuật ngữ chuyên môn rất hiếm gặp trong tiếng Anh thông dụng. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu học thuật về khảo cổ học.
danh từ
  1. (khảo cổ học) đá quanh mộ