peristome
/'peristoum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thực vật học):
- Lông răng: Chỉ một vòng hay cụm các cấu trúc nhỏ, giống như răng, bao quanh lỗ mở của túi bào tử ở các loài rêu. Các cấu trúc này thường giúp điều tiết việc phát tán bào tử.
Danh từ (Động vật học):
- Vùng quanh miệng: Chỉ khu vực hoặc các cấu trúc bao quanh miệng của một số loài động vật không xương sống, chẳng hạn như một số loài giun, động vật nguyên sinh hoặc thủy tức.
Ví dụ sử dụng
Trong thực vật học:
- The peristome of this moss species has 32 teeth. (Lông răng của loài rêu này có 32 cái.)
- Under the microscope, you can observe the intricate structure of the peristome. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể quan sát cấu trúc phức tạp của lông răng.)
Trong động vật học:
- The peristome of the sea anemone contains numerous stinging cells. (Vùng quanh miệng của hải quỳ chứa nhiều tế bào gai độc.)
- The cilia on the peristome help the organism to direct food into its mouth. (Các lông chuyển trên vùng quanh miệng giúp sinh vật đưa thức ăn vào miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Double peristome": Lông răng kép. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong nghiên cứu rêu, mô tả cấu trúc lông răng gồm hai vòng: vòng trong và vòng ngoài.
- The family Bryaceae is characterized by having a double peristome. (Họ Rêu thật được đặc trưng bởi việc có lông răng kép.)
Biến thể và từ gần giống
- Peristomal (tính từ): Thuộc về vùng quanh miệng hoặc lông răng.
- The peristomal cells are highly specialized. (Các tế bào quanh miệng có tính chuyên hóa cao.)
Từ đồng nghĩa
- Oral region (cho nghĩa động vật học): Vùng miệng.
- Tooth fringe (cho nghĩa thực vật học): Viền răng (cách mô tả hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
danh từ
- (thực vật học) lông răng (ở miệng túi bào tử của rêu)
- (động vật học) vùng quanh miệng