peristyle

/'peristail/
Học thuật
Thân thiện
peristyle

The temple's grand peristyle of marble columns stood in the bright sunlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng cột bao quanh: Trong kiến trúc, "peristyle" chỉ một dãy cột liên tục bao quanh bên ngoài một tòa nhà hoặc một sân trong.
    • Khoảng sân hàng cột bao quanh: "Peristyle" cũng có thể dùng để chỉ chính khoảng không gian (thường một sân trong) được bao bọc bởi hàng cột đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient temple was famous for its marble peristyle. (Ngôi đền cổ nổi tiếng với hàng cột đá cẩm thạch bao quanh.)
    • They gathered in the shaded peristyle of the villa. (Họ tụ tập trong khoảng sân mái cột che bóng mát của biệt thự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A peristyle court": một sân trong hàng cột bao quanh. Đây một thuật ngữ kiến trúc mô tả cụ thể không gian.
    • The house was designed with a central peristyle court for ventilation and light. (Ngôi nhà được thiết kế với một sân trong hàng cộttrung tâm để thông gió lấy sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Peristylar (adj): (thuộc về) hàng cột bao quanh.

    • The peristylar arrangement is typical of Greek architecture. (Bố cục hàng cột bao quanh điển hình của kiến trúc Hy Lạp.)
  • Colonnade (n): hàng cột. Đây một khái niệm rộng hơn, có thể chỉ một dãy cột đứng độc lập hoặc bao quanh, trong khi "peristyle" thường nhấn mạnh việc bao quanh hoàn toàn một không gian.

Từ đồng nghĩa
  • Colonnade: hàng cột.
  • Portico: hàng cột, mái cột (thườnglối vào).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "peristyle" trong tiếng Anh hiện đại. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử kiến trúc.

peristyle

The temple's grand peristyle of marble columns stood in the bright sunlight.

danh từ
  1. (kiến trúc) hàng cột bao quanh (nhà, đền đài...)
  2. khoảng hàng cột bao quanh

Từ gần giống