perlimpinpin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bột bách bệnh (của lang băm): Từ này chủ yếu được dùng trong cụm "poudre de perlimpinpin", chỉ một loại bột hoặc thuốc giả mạo, được những kẻ lang băm hoặc lừa đảo quảng cáo là có thể chữa được mọi bệnh tật, nhưng thực tế không có tác dụng thực sự. Nó mang nghĩa bóng để chỉ một giải pháp giả tạo, lừa bịp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce charlatan vendait de la poudre de perlimpinpin. (Tên lang băm đó đã bán bột bách bệnh.)
- Ne crois pas à ses promesses, c'est du perlimpinpin ! (Đừng tin vào những lời hứa của hắn, đó chỉ là trò lừa bịp thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est du perlimpinpin": Đó là đồ vô giá trị, là trò lừa bịp.
- Son invention est ingénieuse ou c'est du perlimpinpin ? (Phát minh của anh ta là khéo léo hay chỉ là trò lừa bịp?)
Biến thể và từ gần giống
- Poudre de perlimpinpin (cụm danh từ): bột bách bệnh, thuốc tiên giả mạo.
- Il prétendait guérir les gens avec sa poudre de perlimpinpin. (Hắn ta tuyên bố chữa bệnh cho mọi người bằng thứ bột bách bệnh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Charlatanisme: sự lừa bịp, trò lang băm.
- Supercherie: sự lừa dối, trò bịp bợm.
- Attrape-nigaud: trò lừa gạt người khờ.
Thành ngữ liên quan
- Vendre de la poudre de perlimpinpin: bán bột bách bệnh, lừa đảo người khác bằng những lời hứa hão huyền.
- Ce politicien ne fait que vendre de la poudre de perlimpinpin. (Chính trị gia này chỉ toàn bán bột bách bệnh.)
danh từ giống đực
- (Poudre de perlimpinpin) bột bách bệnh (của lang băm)