perlite

/'pə:plait/
Học thuật
Thân thiện
perlite

A gardener mixes perlite into potting soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Peclit, đá trân châu: Một loại đá núi lửađịnh hình (thủy tinh núi lửa) thành phần chủ yếu silic điôxít. Khi được nung nóng nhanhnhiệt độ cao, nở ra thành một vật liệu nhẹ, xốp, màu trắng. Perlite được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, làm vườn, xây dựng công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Perlite is often added to potting soil to improve aeration and drainage. (Peclit thường được thêm vào đất trồng trong chậu để cải thiện độ thông khí thoát nước.)
    • The lightweight concrete block contains expanded perlite as an aggregate. (Khối tông nhẹ chứa đá trân châu nở phồng như một loại cốt liệu.)
    • Gardeners value perlite for its ability to retain moisture while preventing soil compaction. (Những người làm vườn đánh giá cao đá trân châu khả năng giữ ẩm trong khi ngăn đất bị nén chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expanded perlite" hoặc "perlite aggregate": Chỉ perlite đã qua quá trình nung nở, dạng được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng thực tế.

    • Expanded perlite is a key component in lightweight insulating plasters. (Đá trân châu nở phồng thành phần chính trong các lớp vữa trát cách nhiệt nhẹ.)
  • "Crude perlite" hoặc "raw perlite": Chỉ đá perlite thô, chưa qua xử lý nhiệt.

    • The mine extracts raw perlite ore for processing. (Mỏ khai thác quặng peclit thô để chế biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Perlitic (tính từ): tính chất hoặc cấu trúc giống perlite.
    • The rock shows a perlitic texture under the microscope. (Tảng đá cho thấy cấu trúc dạng peclit dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Volcanic glass (thủy tinh núi lửa): Thuật ngữ chung chỉ loại đá nguồn gốc tính chất tương tự, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa perlite một dạng cụ thể.
  • Horticultural grit (đá grit làm vườn): Một vật liệu chức năng tương tự (cải tạo đất) nhưng có thể không phải perlite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ 'perlite').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'perlite').

perlite

A gardener mixes perlite into potting soil.

danh từ
  1. Peclit, đá trân châu

Từ gần giống