permafrost

permafrost

The scientist drills a core sample from the permafrost.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Lớp đất đóng băng vĩnh cửuchỉ tầng đất, đá hoặc trầm tích bên dưới bề mặt Trái Đất duy trì nhiệt độ dưới 0°C (32°F) trong ít nhất hai năm liên tiếp, khiến nước trong đó luôntrạng thái đóng băng.

dụ sử dụng
  • (Việc xây dựng các tòa nhà ở Siberia gặp khó khăn lớp đất đóng băng vĩnh cửu.)
  • (Biến đổi khí hậu đang khiến lớp đất đóng băng vĩnh cửu tan chảy, giải phóng khí nhà kính.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu lớp đất đóng băng vĩnh cửu để hiểu về khí hậu cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permafrost degradation": sự suy thoái của lớp đất đóng băng vĩnh cửu, thường do nhiệt độ tăng.
    • Permafrost degradation can cause ground subsidence and damage infrastructure. (Sự suy thoái của lớp đất đóng băng vĩnh cửu có thể gây sụt lún mặt đất phá hủy cơ sở hạ tầng.)
  • "Permafrost carbon feedback": phản hồi carbon từ lớp đất đóng băng vĩnh cửu, khi băng tan giải phóng CO₂ methane.
    • The permafrost carbon feedback accelerates global warming. (Phản hồi carbon từ lớp đất đóng băng vĩnh cửu làm tăng tốc độ nóng lên toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Permafrost region (cụm danh từ): vùng đất lớp đất đóng băng vĩnh cửu.
  • Permafrost thaw (cụm danh từ): sự tan băng của lớp đất đóng băng vĩnh cửu.
Từ đồng nghĩa
  • Frozen ground: mặt đất đóng băng (thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết vĩnh cửu).
  • Cryotic soil: đất nhiệt độ dưới 0°C (thuật ngữ khoa học chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .