permafrost
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Băng vĩnh cửu: Lớp đất, đá hoặc trầm tích ở dưới bề mặt Trái Đất luôn duy trì nhiệt độ ở mức đóng băng (0°C hoặc thấp hơn) trong ít nhất hai năm liên tiếp. Lớp này có thể chứa băng, nước không đóng băng và vật chất hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le permafrost recouvre une grande partie de la Sibérie. (Băng vĩnh cửu bao phủ một phần lớn của vùng Siberia.)
- La fonte du permafrost libère du méthane, un gaz à effet de serre. (Sự tan chảy của băng vĩnh cửu giải phóng khí mê-tan, một loại khí nhà kính.)
- Les scientifiques étudient l'évolution du permafrost en Arctique. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự biến đổi của băng vĩnh cửu ở Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couche active du permafrost": Lớp hoạt động của băng vĩnh cửu. Đây là lớp trên cùng, tan chảy vào mùa hè và đóng băng trở lại vào mùa đông.
- La couche active du permafrost devient plus épaisse avec le réchauffement climatique. (Lớp hoạt động của băng vĩnh cửu đang trở nên dày hơn do biến đổi khí hậu.)
"Dégradation du permafrost": Sự suy thoái/suy giảm băng vĩnh cửu. Chỉ quá trình băng vĩnh cửu tan chảy hoặc ấm lên, dẫn đến các thay đổi về địa chất và môi trường.
- La dégradation du permafrost menace la stabilité des infrastructures en Alaska. (Sự suy thoái băng vĩnh cửu đe dọa sự ổn định của các cơ sở hạ tầng ở Alaska.)
Biến thể và từ gần giống
- Pergélisol (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chính xác với "permafrost", thường được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành.
- L'étude du pergélisol est essentielle pour comprendre le changement climatique. (Việc nghiên cứu băng vĩnh cửu là điều cần thiết để hiểu biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Pergélisol: Băng vĩnh cửu (từ đồng nghĩa khoa học).
- Sol gelé en permanence: Đất đóng băng vĩnh viễn (cách giải thích nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành, không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ giống đực
- như pergélisol