permanent wave

permanent wave

A woman admires her new permanent wave in the mirror.

Định nghĩa

Danh từ: Một kiểu tóc được tạo ra bằng cách sử dụng nhiệt hóa chất để tạo thành các lọn tóc xoăn hoặc sóng, có thể giữ được trong một thời gian dài.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định làm một kiểu tóc xoăn vĩnh viễn để tăng độ phồng cho tóc.)
  • (Kiểu tóc xoăn vĩnh viễn kéo dài vài tháng trước khi các lọn tóc bắt đầu chùng xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a permanent wave": đã làm kiểu tóc uốn xoăn vĩnh viễn.

    • She had a permanent wave done at the salon last week. ( ấy đã làm kiểu tóc uốn xoăn vĩnh viễn tại tiệm làm tóc tuần trước.)
  • "to get a permanent wave": đi làm kiểu tóc uốn xoăn vĩnh viễn.

    • Many people get a permanent wave to avoid daily styling. (Nhiều người đi làm tóc uốn xoăn vĩnh viễn để tránh việc tạo kiểu hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanent (adj): vĩnh viễn, lâu dài.

    • The permanent wave is not actually permanent, but it lasts for months. (Kiểu tóc xoăn vĩnh viễn thực ra không phải vĩnh viễn, nhưng kéo dài hàng tháng.)
  • Wave (n): sóng, lọn tóc xoăn.

    • The hairdresser created a soft wave in her hair. (Thợ làm tóc đã tạo một làn sóng nhẹ nhàng trong tóc ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Perm (n, informal): kiểu tóc uốn xoăn vĩnh viễn (dạng rút gọn của "permanent wave").

    • She got a perm at the beauty salon. ( ấy đã làm một kiểu tóc uốn xoăn vĩnh viễn tại tiệm làm đẹp.)
  • Cold wave (n): kiểu tóc uốn xoăn vĩnh viễn bằng hóa chất lạnh (không dùng nhiệt).

    • Cold waves are a type of permanent wave that uses chemicals only. (Uốn lạnh một loại uốn xoăn vĩnh viễn chỉ sử dụng hóa chất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wave out: làm tóc xoăn ra ngoài (hiếm khi dùng với "permanent wave").
    • The stylist waved out the ends of her hair. (Nhà tạo mẫu đã làm xoăn phần đuôi tóc của ấy ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Make waves: gây chú ý hoặc xáo trộn (không liên quan trực tiếp đến tóc).

    • She likes to make waves in the fashion industry. ( ấy thích gây sự chú ý trong ngành thời trang.)
  • Ride the wave: tận dụng một xu hướng hoặc cơ hội (không liên quan trực tiếp đến tóc).

    • He rode the wave of popularity after his new hairstyle. (Anh ấy đã tận dụng làn sóng nổi tiếng sau kiểu tóc mới của mình.)