permanganic

/,pə:mæɳ'gænik/
Học thuật
Thân thiện
permanganic

A student carefully pours permanganic acid into a beaker during a chemistry experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học):
    • Thuộc về pemanganic: Mô tả các hợp chất chứa mangan với trạng thái oxy hóa cao nhất (+7), đặc biệt axit pemanganic (HMnO₄) hoặc các muối của (permanganat). Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Permanganic acid is a strong oxidizing agent. (Axit pemanganic một chất oxy hóa mạnh.)
    • The reaction involves a permanganic compound. (Phản ứng liên quan đến một hợp chất pemanganic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permanganic acid": Axit pemanganic (HMnO₄), một axit vô cơ mạnh không bền, dễ dàng phân hủy thành mangan đioxit oxy.
    • Permanganic acid is unstable and decomposes readily. (Axit pemanganic không bền dễ dàng phân hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanganate (Danh từ): Pemanganat, muối của axit pemanganic ( dụ: kali pemanganat, KMnO₄).
    • Potassium permanganate is a common disinfectant. (Kali pemanganat một chất khử trùng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây một thuật ngữ hóa học chuyên ngành. Có thể mô tả "liên quan đến mangan(VII)" hoặc "thuộc nhóm pemanganat".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một tính từ chuyên ngành, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Đây một thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không được sử dụng trong thành ngữ thông thường.
permanganic

A student carefully pours permanganic acid into a beaker during a chemistry experiment.

tính từ
  1. (hoá học) pemanganic
    • permanganic acid
      axit pemanganic