permanganique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) pemanganic: "permanganique" là một tính từ trong hóa học, dùng để mô tả các hợp chất có chứa nguyên tố mangan với số oxy hóa cao nhất là +7, đặc biệt là axit pemanganic (HMnO₄) và các muối của nó.
- Có tính chất của pemanganat: Liên quan đến các tính chất hóa học đặc trưng của ion pemanganat (MnO₄⁻), chẳng hạn như tính oxy hóa mạnh và màu tím đậm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide permanganique est un oxydant très puissant. (Axit pemanganic là một chất oxy hóa rất mạnh.)
- Les ions permanganiques donnent une couleur violette à la solution. (Các ion pemanganic tạo cho dung dịch một màu tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anhydride permanganique": anhidrit pemanganic (Mn₂O₇).
- L'anhydride permanganique est un liquide huileux très instable et explosif. (Anhidrit pemanganic là một chất lỏng dầu, rất không bền và dễ nổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Permanganate (danh từ giống đực): pemanganat (muối của axit pemanganic, ví dụ: KMnO₄ - kali pemanganat).
- Le permanganate de potassium est utilisé comme désinfectant. (Kali pemanganat được dùng làm chất khử trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Du manganèse(VII): (thuộc về) mangan(VII). (Đây là cách gọi theo số oxy hóa, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường).
Lưu ý
- Từ "permanganique" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản và ngữ cảnh chuyên ngành hóa học. Trong đời sống hàng ngày, dạng muối phổ biến "permanganate" (đặc biệt là kali pemanganat) được biết đến nhiều hơn.
tính từ
- (hóa học) permanganic
- Anhydride permanganiqueanhidrit pemanganic