permeableness

permeableness

The sponge's permeableness allows water to soak through it easily.

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất của một vật có thể bị thấm qua hoặc xuyên qua bởi một chất lỏng (như thẩm thấu hoặc khuếch tán). "Permeableness" chỉ khả năng cho phép một chất (thường chất lỏng hoặc khí) đi qua các lỗ nhỏ hoặc khe hở trong cấu trúc của vật liệu.

dụ sử dụng
  • (Tính thấm qua của màng này cho phép nước đi qua dễ dàng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tính thấm qua của đất để hiểu cách nước ngầm chảy.)
  • (Tính thấm qua của vải làm cho phù hợp với quần áo thể thao thoáng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permeableness to something": Tính thấm qua đối với một chất cụ thể.
    • The permeableness of the filter to air is critical for the system's efficiency. (Tính thấm qua của bộ lọc đối với không khí rất quan trọng cho hiệu quả của hệ thống.)
  • "Relative permeableness": Tính thấm qua tương đối, thường dùng trong khoa học vật liệu để so sánh các chất.
    • The relative permeableness of different rocks determines their ability to store oil. (Tính thấm qua tương đối của các loại đá khác nhau quyết định khả năng chứa dầu của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Permeable (tính từ): tính thấm qua.
    • This membrane is highly permeable to water. (Màng này tính thấm qua cao đối với nước.)
  • Permeability (danh từ): tính thấm (thường dùng phổ biến hơn "permeableness").
    • The permeability of the soil affects plant growth. (Tính thấm của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Permeability: tính thấm (từ đồng nghĩa chính xác thông dụng hơn).
  • Porosity: độ xốp (chỉ mức độ lỗ rỗng, liên quan đến tính thấm).
  • Penetrability: tính xuyên thấu (khả năng bị xuyên qua).
Các cụm từ liên quan
  • To have permeableness: tính thấm qua.
    • This material has high permeableness to gases. (Vật liệu này tính thấm qua cao đối với khí.)
  • To measure permeableness: đo lường tính thấm qua.
    • The lab measured the permeableness of the plastic film. (Phòng thí nghiệm đã đo lường tính thấm qua của màng nhựa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "permeableness" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Từ chứa "permeableness"