permeance

/'pə:minəns/
Học thuật
Thân thiện
permeance

The engineer calculates the permeance of the magnetic circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Điện học) Độ dẫn từ: Một đại lượng vật đo khả năng dẫn từ thông của một vật liệu hoặc một mạch từ. nghịch đảo của từ trở (reluctance).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The permeance of the core material determines the efficiency of the transformer. (Độ dẫn từ của vật liệu lõi quyết định hiệu suất của máy biến áp.)
    • A higher permeance allows for a stronger magnetic field with less magnetomotive force. (Độ dẫn từ cao hơn cho phép tạo ra từ trường mạnh hơn với lực từ động ít hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnetic permeance": Độ dẫn từ. Đây thuật ngữ đầy đủ chính xác hơn, thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật.
    • The calculation requires the precise magnetic permeance of the air gap. (Việc tính toán yêu cầu độ dẫn từ chính xác của khe hở không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Permeability (n): Độ từ thẩm. Đây một đặc tính của vật liệu, trong khi "permeance" đặc tính của một cấu trúc hoặc mạch từ cụ thể.
    • High permeability materials are used to increase permeance. (Các vật liệu độ từ thẩm cao được sử dụng để tăng độ dẫn từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic conductance: Độ dẫn từ (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

permeance

The engineer calculates the permeance of the magnetic circuit.

danh từ
  1. (điện học) độ dẫn từ