permien

Học thuật
Thân thiện
permien

Le Permien est une période géologique ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kỷ Pecmi: Tên một kỷ địa chất, là kỷ cuối cùng của Đại Cổ Sinh, kéo dài từ khoảng 299 đến 251 triệu năm trước. Kỷ này được đặt tên theo vùng Perm ở Nga.
    • Hệ Pecmi: Tên của hệ địa tầng tương ứng với kỷ Pecmi.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về kỷ/hệ Pecmi: Dùng để mô tả các đặc điểm, tầng đá, hóa thạch hoặc sự kiện liên quan đến kỷ/hệ Pecmi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le Permien s'est terminé par la plus grande extinction de masse de l'histoire de la Terre. (Kỷ Pecmi kết thúc bằng sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lớn nhất trong lịch sử Trái Đất.)
    • Les géologues étudient les roches du Permien. (Các nhà địa chất học nghiên cứu các loại đá của hệ Pecmi.)
  • Tính từ:

    • On a découvert des fossiles de reptiles permiens. (Người ta đã phát hiện ra hóa thạch của các loài bò sát thuộc kỷ Pecmi.)
    • Le climat permien était généralement chaud et sec. (Khí hậu thời kỳ Pecmi thường nóng khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permien inférieur/supérieur": Pecmi Hạ/Thượng. Các phân kỳ của kỷ Pecmi.
    • La formation géologique date du Permien supérieur. (Hệ tầng địa chất niên đại từ Pecmi Thượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Permien có thể được viết với chữ cái đầu viết thường () khi dùng như tính từ.
  • Permo-Trias (adj): Thuộc về ranh giới giữa kỷ Pecmi kỷ Trias (Tam Điệp), thường liên quan đến sự kiện tuyệt chủng lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Période permienne: Thời kỳ Pecmi (cách diễn đạt khác cho kỷ địa chất).
  • Système permien: Hệ Pecmi (cách diễn đạt khác cho hệ địa tầng).
Lưu ý sử dụng
  • Permienmột thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất học, cổ sinh vật học địa.
  • Khi dùng như danh từ, chữ cái đầu thường được viết hoa (). Khi dùng như tính từ, thường không viết hoa ().
permien

Le Permien est une période géologique ancienne.

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) kỷ pecmi; hệ pecmi
tính từ
  1. xem danh từ giống đực