permissif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ dãi, khoan dung, rộng phép: Chỉ thái độ, chính sách hoặc môi trường cho phép nhiều tự do, ít đặt ra các quy tắc, hạn chế hoặc sự kiểm soát, đặc biệt liên quan đến hành vi xã hội, đạo đức hoặc tình dục.
    • tính cho phép: Miêu tả một cái gì đó cho phép hoặc không ngăn cản một hành động hay hành vi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une éducation trop permissive peut être néfaste. (Một nền giáo dục quá dễ dãi có thể gây hại.)
    • Il a des parents très permissifs. (Cậu ấy bố mẹ rất rộng phép.)
    • Cette loi est permissive en matière d'immigration. (Luật này tính cho phép trong vấn đề nhập cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Société permissive": Xã hội rộng phép, xã hội dễ dãi.

    • Les années 70 sont souvent décrites comme une époque de société permissive. (Những năm 70 thường được mô tảthời kỳ của một xã hội rộng phép.)
  • "Climat permissif": Bầu không khí dễ dãi, môi trường khoan dung.

    • Un climat permissif règne dans cette entreprise. (Một bầu không khí dễ dãi ngự trị trong công ty này.)
Biến thể từ gần giống
  • Permettre (động từ): Cho phép.
  • Permission (danh từ): Sự cho phép, giấy phép.
  • Permissibilité (danh từ): Tính có thể cho phép được.
  • Antonyme (từ trái nghĩa): Strict (nghiêm khắc), autoritaire (độc đoán), restrictif (hạn chế).
Từ đồng nghĩa
  • Tolérant: Khoan dung, rộng lượng.
  • Laxiste: Dễ dãi, buông lỏng (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Indulgent: Khoan dung, dễ tha thứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)

tính từ
  1. (Société permissive) hội rộng phép