permissionnaire

Học thuật
Thân thiện
permissionnaire

Le permissionnaire rentre chez lui en train.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quân nhân nghỉ phép: Từ này dùng để chỉ một quân nhân đang trong thời gian được nghỉ phép, tạm thời rời khỏi đơn vị quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le permissionnaire a pris le train pour rentrer chez lui. (Người lính nghỉ phép đã bắt tàu để về nhà.)
    • Le sergent a vérifié les papiers du permissionnaire. (Viên trung sĩ đã kiểm tra giấy tờ của quân nhân nghỉ phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être permissionnaire": ở trong tình trạng nghỉ phép (của quân nhân).
    • Il est permissionnaire pour une durée de dix jours. (Anh ấy được nghỉ phép trong thời gian mười ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Permission (danh từ giống cái): giấy phép, sự cho phép; trong bối cảnh quân sự, đặc biệt chỉ "phép nghỉ".
    • Il a obtenu une permission de sortie. (Anh ấy đã được cấp phép nghỉ ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Militaire en permission: quân nhân đang nghỉ phép.
  • Soldat en congé: lính đang nghỉ phép.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự của Pháp có thể ít phổ biến trong đời sống dân sự hàng ngày.
  • Đâymột danh từ chỉ người, được hình thành từ danh từ "permission" (phép nghỉ) với hậu tố "-naire".
permissionnaire

Le permissionnaire rentre chez lui en train.

danh từ giống đực
  1. quân nhân nghỉ phép