permissionnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quân nhân nghỉ phép: Từ này dùng để chỉ một quân nhân đang trong thời gian được nghỉ phép, tạm thời rời khỏi đơn vị quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le permissionnaire a pris le train pour rentrer chez lui. (Người lính nghỉ phép đã bắt tàu để về nhà.)
- Le sergent a vérifié les papiers du permissionnaire. (Viên trung sĩ đã kiểm tra giấy tờ của quân nhân nghỉ phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être permissionnaire": ở trong tình trạng nghỉ phép (của quân nhân).
- Il est permissionnaire pour une durée de dix jours. (Anh ấy được nghỉ phép trong thời gian mười ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Permission (danh từ giống cái): giấy phép, sự cho phép; trong bối cảnh quân sự, đặc biệt chỉ "phép nghỉ".
- Il a obtenu une permission de sortie. (Anh ấy đã được cấp phép nghỉ ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Militaire en permission: quân nhân đang nghỉ phép.
- Soldat en congé: lính đang nghỉ phép.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự của Pháp và có thể ít phổ biến trong đời sống dân sự hàng ngày.
- Đây là một danh từ chỉ người, được hình thành từ danh từ "permission" (phép nghỉ) với hậu tố "-naire".
danh từ giống đực
- quân nhân nghỉ phép