permutabilité

Học thuật
Thân thiện
permutabilité

La permutabilité des pièces permet de créer plusieurs modèles différents.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng hoán vị: Tính chất của một thứ có thể được hoán đổi, thay thế lẫn nhau không làm thay đổi chức năng, giá trị hoặc kết quả tổng thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La permutabilité des pièces simplifie la réparation. (Khả năng hoán vị của các bộ phận đơn giản hóa việc sửa chữa.)
    • Ils étudient la permutabilité des équations dans ce système. (Họ đang nghiên cứu khả năng hoán vị của các phương trình trong hệ thống này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "permutabilité des rôles": khả năng hoán đổi vai trò.

    • Dans cette équipe, la permutabilité des rôles est un atout. (Trong đội này, khả năng hoán đổi vai trò là một lợi thế.)
  • "permutabilité des facteurs": khả năng hoán vị các nhân tố.

    • La permutabilité des facteurs dans cette multiplication est une propriété fondamentale. (Khả năng hoán vị các nhân tố trong phép nhân nàymột tính chất cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Permutable (adj): có thể hoán vị được, có thể thay thế lẫn nhau.

    • Ces deux variables sont permutables. (Hai biến số này có thể hoán vị được.)
  • Permutation (n.f): sự hoán vị, phép hoán vị.

    • Il existe plusieurs permutations possibles. ( nhiều phép hoán vị khả dĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Interchangeabilité (n.f): khả năng thay thế lẫn nhau.
  • Commutativité (n.f): tính giao hoán (thường dùng trong toán học).
Từ trái nghĩa
  • Fixité (n.f): tính cố định.
  • Immuabilité (n.f): tính bất biến.
permutabilité

La permutabilité des pièces permet de créer plusieurs modèles différents.

danh từ giống cái
  1. khả năng hoán vị