pernoctation

/,pə:nɔk'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
pernoctation

A student's pernoctation is spent studying for the final exam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thức suốt đêm: Hành động hoặc tình trạngtrong trạng thái thức, không ngủ, kéo dài suốt cả một đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His pernoctation was due to the urgent project deadline. (Sự thức suốt đêm của anh ấy do hạn chót của dự án khẩn cấp.)
    • The ancient ritual required a night of prayer and pernoctation. (Nghi lễ cổ xưa yêu cầu một đêm cầu nguyện thức trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in pernoctation": tham gia vào việc thức suốt đêm.
    • Scholars in the monastery would sometimes engage in pernoctation for meditation. (Các học giả trong tu viện đôi khi thức suốt đêm để thiền định.)
Biến thể từ gần giống
  • Pernoctate (động từ, ít dùng): thức suốt đêm.
  • Vigil (danh từ): sự canh thức, thường mục đích tôn giáo hoặc theo dõi, có thể bao gồm việc thức đêm.
Từ đồng nghĩa
  • All-nighter (thông tục): việc thức suốt đêm (để làm việc, học bài).
  • Sleepless night: đêm không ngủ.
  • Night vigil: sự canh thức ban đêm.
Từ trái nghĩa
  • Slumber: giấc ngủ.
  • Night's rest: sự nghỉ ngơi ban đêm.
pernoctation

A student's pernoctation is spent studying for the final exam.

danh từ
  1. sự thức suốt đêm