pernorate
/'perəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kết luận bài diễn văn: Hành động kết thúc một bài phát biểu, diễn văn một cách chính thức.
- Nói dài dòng văn tự: Nói một cách dài dòng, rườm rà, thường sử dụng ngôn ngữ trang trọng hoặc phức tạp một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- After presenting his arguments for an hour, the speaker finally began to pernorate. (Sau khi trình bày các lập luận của mình suốt một giờ, người diễn giả cuối cùng cũng bắt đầu kết luận bài diễn văn.)
- He tends to pernorate when discussing simple topics, making them sound more complicated than they are. (Anh ta có xu hướng nói dài dòng văn tự khi thảo luận các chủ đề đơn giản, khiến chúng nghe phức tạp hơn thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pernorate on/about something": nói dài dòng, triển khai ý một cách rườm rà về một chủ đề nào đó.
- The professor pernorated on the historical context for the entire lecture. (Vị giáo sư đã nói dài dòng về bối cảnh lịch sử trong suốt bài giảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pernoration (danh từ): phần kết luận của một bài diễn văn; lời nói dài dòng, rườm rà.
- The peroration of his speech was the most powerful part. (Phần kết luận trong bài phát biểu của ông ấy là phần ấn tượng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Conclude (kết luận): kết thúc một bài phát biểu hoặc lập luận.
- Expatiate (giảng giải dài dòng): nói hoặc viết chi tiết về một chủ đề.
- Pontificate (giảng đạo): phát biểu một cách độc đoán hoặc khoa trương.
Từ trái nghĩa
- Begin (bắt đầu): mở đầu bài phát biểu.
- Summarize (tóm tắt): trình bày ngắn gọn những ý chính.
- Understate (nói giảm): diễn đạt một cách đơn giản hoặc nhẹ nhàng.
nội động từ
- kết luận bài diễn văn
- nói dài dòng văn tự