peromyscus

peromyscus

A Peromyscus mouse gathers seeds in a forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi chuột gỗ Tân Thế giới: "Peromyscus" tên khoa học của một chi động vật gặm nhấm thuộc họ chuột (Cricetidae), bao gồm các loài chuột gỗ sống chủ yếuchâu Mỹ (Tân Thế giới). Những loài này kích thước nhỏ đến trung bình, thường được gọi là "chuột hươu" hoặc "chuột gỗ", nổi tiếng với khả năng thích nghi cao trong nhiều môi trường sống khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Peromyscus is a common genus of mice in North American forests.)
  • (Scientists study the behavior of peromyscus to better understand rodent ecology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peromyscus maniculatus": Một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là chuột hươu phương đông.

    • Peromyscus maniculatus loài chuột gỗ phân bố rộng rãi nhấtBắc Mỹ. (Peromyscus maniculatus is the most widely distributed wood mouse species in North America.)
  • "Peromyscus leucopus": Một loài khác trong chi, thường được gọi là chuột gỗ chân trắng.

    • Peromyscus leucopus thường sống trong các khu vực rừng rụng . (Peromyscus leucopus often inhabits deciduous forest areas.)
Biến thể từ gần giống
  • Peromyscine (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Peromyscus.
    • Các đặc điểm peromyscine bao gồm đuôi dài tai lớn. (Peromyscine features include long tails and large ears.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuột gỗ: Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Peromyscus.
  • Chuột hươu: Tên gọi phổ biến khác dựa trên đặc điểm hình thái.
Các cụm từ liên quan
  • Chi Peromyscus: Cụm từ khoa học để chỉ toàn bộ chi này.
    • Chi Peromyscus bao gồm hơn 50 loài khác nhau. (The genus Peromyscus includes over 50 different species.)