promiscuous

/promiscuous/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lộn xộn, hỗn tạp, lẫn lộn: Chỉ sự pha trộn, không trật tự, không được sắp xếp một cách rõ ràng.
    • Bừa bãi, không phân biệt: Chỉ hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách tùy tiện, không sự chọn lọc hay tiêu chuẩn rõ ràng.
    • Chung chạ, quan hệ tình dục với nhiều người một cách bừa bãi: (Nghĩa phổ biến hiện đại) Chỉ việc nhiều bạn tình một cách ngẫu nhiên, không sự cam kết hoặc chọn lọc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room was filled with a promiscuous collection of books and clothes. (Căn phòng chất đầy một đống sách quần áo lộn xộn.)
    • He was known for his promiscuous spending habits. (Anh ta nổi tiếng với thói quen tiêu xài bừa bãi.)
    • The article discussed the health risks associated with promiscuous behavior. (Bài báo thảo luận về những rủi ro sức khỏe liên quan đến hành vi quan hệ tình dục bừa bãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Promiscuous mixing": Sự pha trộn lộn xộn, không theo quy tắc.
    • The promiscuous mixing of chemicals in the lab is dangerous. (Việc pha trộn hóa chất một cách lộn xộn trong phòng thí nghiệm nguy hiểm.)
  • "Promiscuous host": (Trong sinh học) Vật chủ nhiều loại virus hoặc ký sinh trùng khác nhau đều có thể lây nhiễm vào.
    • Rats are often promiscuous hosts for various diseases. (Chuột thường vật chủ chung cho nhiều loại bệnh khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Promiscuity (danh từ): Tính chất bừa bãi, lộn xộn; đặc biệt chỉ hành vi quan hệ tình dục với nhiều người.
    • Social attitudes towards promiscuity have changed over time. (Quan điểm xã hội về hành vi quan hệ tình dục bừa bãi đã thay đổi theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn tạp, lộn xộn: Chaotic, jumbled, miscellaneous.
  • Bừa bãi (trong quan hệ): Licentious, wanton, loose.
  • Không chọn lọc: Indiscriminate, unselective.
Từ trái nghĩa
  • chọn lọc: Selective, discriminating.
  • Ngăn nắp, trật tự: Orderly, organized.
  • Chung thủy: Faithful, monogamous.
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa " quan hệ tình dục bừa bãi" nghĩa phổ biến thường gặp nhất trong ngôn ngữ hiện đại. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phán xét.
  • Các nghĩa hơn như "lộn xộn, hỗn tạp" vẫn được dùng trong văn viết học thuật hoặc mô tả, nhưng ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày.
tính từ
  1. lộn xộn, hỗn tạp, lẫn lộn
    • a promiscuous gathering
      cuộc tụ tập lộn xộn
    • a promiscuous crowd
      đám đông hỗn tạp
    • a promiscuous heap of rubbish
      đống rác lẫn lộn các thứ
    • promiscuous bathing
      việc tắm chung cả trai lẫn gái
  2. bừa bãi, không phân biệt
    • promiscuous massacrre
      sự tàn sát bừa bãi
    • promiscuous hospitality
      sự tiếp đãi bừa bãi (bạ ai cũng tiếp)
  3. chung chạ, bừa bãi, hay ngủ bậy, tính chất tạp hôn
  4. (thông tục) tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "promiscuous"