peroration

peroration

The speaker delivered a powerful peroration to conclude his address.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Phần kết luận của một bài diễn văn: "Peroration" phần cuối cùng của một bài diễn thuyết, nơi người nói tóm tắt lại các luận điểm chính thường sử dụng ngôn ngữ hùng hồn, giàu hình ảnh để tạo ấn tượng mạnh mẽ với khán giả. 2. Bài diễn văn hoa mỹ, cường điệu: Trong một số ngữ cảnh, "peroration" cũng chỉ một bài nói dài dòng, đầy tính tu từ phô trương.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tóm tắt các luận điểm chính trong phần kết luận bài diễn văn của mình.)
  • (Bài phát biểu kết thúc bằng một phần kết luận hoa mỹ khiến khán giả rơi nước mắt.)
  • (Phần kết luận của ấy mang tính tu từ cao đến mức giống một màn trình diễn hơn một lập luận chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach a peroration": đạt đến phần kết luận của bài diễn văn.
    • After an hour of speaking, the politician finally reached his peroration. (Sau một giờ nói chuyện, chính trị gia cuối cùng đã đến phần kết luận của mình.)
  • "a grand peroration": một phần kết luận hoành tráng, đầy cảm xúc.
    • The graduation speech ended with a grand peroration about the future. (Bài phát biểu tốt nghiệp kết thúc bằng một phần kết luận hoành tráng về tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Perorational (tính từ): thuộc về phần kết luận của bài diễn văn.
    • The perorational style of the speaker was highly effective. (Phong cách kết luận của người nói rất hiệu quả.)
  • Perorate (động từ): nói dài dòng, đặc biệt trong phần kết luận.
    • He perorated for ten minutes, repeating the same points. (Anh ấy nói dài dòng trong mười phút, lặp lại cùng một luận điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Kết luận: conclusion, summation.
  • Bài diễn văn hoa mỹ: declamation, harangue.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "peroration", đây danh từ mang tính học thuật trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "the peroration of a speech": phần kết luận của một bài diễn văn, thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của phần kết thúc.
    • The peroration of his speech was what everyone remembered. (Phần kết luận trong bài diễn văn của anh ấy điều mọi người nhớ nhất.)