proration

proration

The company implemented a proration of its oil output due to pipeline constraints.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân bổ theo tỷ lệ: "proration" chỉ hành động hoặc quá trình phân chia, giới hạn việc sản xuất hoặc phân phối một thứ đó ( dụ: dầu thô hoặc khí tự nhiên) theo một phần tỷ lệ nhất định của tổng công suất của mỗi nhà sản xuất.
    • Sự phân phối tỷ lệ: Trong kinh tế quản lý tài nguyên, "proration" dùng để chỉ việc phân bổ nguồn lực khan hiếm dựa trên tỷ lệ phần trăm được ấn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government imposed a proration on oil production to stabilize prices. (Chính phủ áp đặt sự phân bổ theo tỷ lệ đối với sản xuất dầu để ổn định giá cả.)
    • Proration of natural gas is common in regions with limited pipeline capacity. (Sự phân bổ theo tỷ lệ khí tự nhiên thường thấycác khu vực công suất đường ống hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proration formula": công thức phân bổ theo tỷ lệ.

    • The proration formula ensures that each company gets a fair share of the resource. (Công thức phân bổ theo tỷ lệ đảm bảo mỗi công ty nhận được phần tài nguyên công bằng.)
  • "proration factor": hệ số phân bổ.

    • A proration factor of 0.8 means each producer can only supply 80% of their capacity. (Hệ số phân bổ 0,8 có nghĩa mỗi nhà sản xuất chỉ có thể cung cấp 80% công suất của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prorate (động từ): phân bổ theo tỷ lệ.

    • The company will prorate the costs based on usage. (Công ty sẽ phân bổ chi phí theo tỷ lệ dựa trên mức sử dụng.)
  • Prorated (tính từ): được phân bổ theo tỷ lệ.

    • The prorated payment covers only the days you used the service. (Khoản thanh toán được phân bổ theo tỷ lệ chỉ bao gồm những ngày bạn sử dụng dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Allocation: sự phân bổ, phân phối.
  • Apportionment: sự chia phần, phân chia theo tỷ lệ.
  • Proportioning: sự định tỷ lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng "prorate out" (phân bổ ra).
    • The total cost will be prorated out among the participants. (Tổng chi phí sẽ được phân bổ ra cho những người tham gia.)
Thành ngữ liên quan
  • "in proportion to": theo tỷ lệ với.
    • The proration ensures that each producer's output is in proportion to their capacity. (Sự phân bổ theo tỷ lệ đảm bảo sản lượng của mỗi nhà sản xuất tương ứng với công suất của họ.)

Từ gần giống