peroxyder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hóa học) Peoxi hóa: Chỉ hành động tác động hóa học để chuyển một hợp chất thành peoxit, hoặc nói chungquá trình oxy hóa sự tham gia của nhóm peoxit (-O-O-).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'oxygène peut peroxyder certains métaux. (Oxy có thể peoxi hóa một số kim loại.)
    • Il faut éviter de peroxyder ces composés organiques. (Cần tránh peoxi hóa các hợp chất hữu cơ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se peroxyder" (Động từ phản thân): Tự bị peoxi hóa, trải qua quá trình peoxi hóa.
    • Ce produit peut se peroxyder à l'air libre. (Sản phẩm này có thể tự bị peoxi hóa khi để ngoài không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Peroxydation (danh từ giống cái): Sự peoxi hóa.
    • La peroxydation lipidique est un phénomène chimique. (Sự peoxi hóa lipid là một hiện tượng hóa học.)
  • Peroxyde (danh từ giống đực): Peoxit.
    • Le peroxyde d'hydrogène est un antiseptique. (Peoxit hydro là một chất sát trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxydation (danh từ): Sự oxy hóa (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho việc tạo thành peoxit).
ngoại động từ
  1. (hóa học) peoxi hóa