perquisiteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người khám soát: Một người có nhiệm vụ kiểm tra, thanh tra hoặc giám sát một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le perquisiteur vérifiait les comptes de la société. (Người khám soát đang kiểm tra sổ sách của công ty.)
- Un perquisiteur fut envoyé pour inspecter les travaux. (Một người khám soát đã được cử đến để thanh tra công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc tài chính cổ điển để chỉ một thanh tra viên hoặc kiểm toán viên.
Biến thể và từ gần giống
- Perquisition (danh từ giống cái): Sự khám xét, sự lục soát (thường do cơ quan có thẩm quyền tiến hành).
- La police a effectué une perquisition. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc khám xét.)
- Perquisitionner (động từ): Khám xét, lục soát.
- Les douaniers ont le droit de perquisitionner le véhicule. (Nhân viên hải quan có quyền khám xét phương tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Inspecteur: Thanh tra viên, giám sát viên.
- Contrôleur: Người kiểm tra, người kiểm soát.
- Vérificateur: Người kiểm chứng, kiểm toán viên.
Lưu ý
- Từ "perquisiteur" là một từ hiếm và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "inspecteur" hoặc "contrôleur" được ưa dùng hơn.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người khám soát