persecution

/,pə:si'kju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngược đãi, sự hành hạ hệ thống: Hành động đối xử tàn ác bất công một cách chủ ý kéo dài đối với một cá nhân hoặc nhóm người, đặc biệt lý do chủng tộc, tôn giáo hoặc quan điểm chính trị.
    • Sự khủng bố, sự bức hại: Hành động gây ra đau khổ, đe dọa hoặc áp bức nghiêm trọng nhằm vào một nhóm người cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The minority group fled the country to escape religious persecution. (Nhóm thiểu số đã chạy trốn khỏi đất nước để thoát khỏi sự bức hại tôn giáo.)
    • Many historical figures faced persecution for their beliefs. (Nhiều nhân vật lịch sử đã phải đối mặt với sự ngược đãi niềm tin của họ.)
    • The law is designed to protect people from persecution. (Luật được thiết kế để bảo vệ mọi người khỏi sự khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To suffer persecution": chịu sự ngược đãi/bức hại.

    • They suffered persecution for many years before finding refuge. (Họ đã chịu sự bức hại trong nhiều năm trước khi tìm được nơi ẩn náu.)
  • "Persecution complex" (hay "persecution mania"): chứng lo cuồng bị ngược đãi (một trạng thái tâm lý khi một người tin rằng họ liên tục bị người khác tìm cách hãm hại).

    • His constant accusations stemmed from a persecution complex. (Những lời buộc tội liên tục của anh ta bắt nguồn từ chứng lo cuồng bị ngược đãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Persecute (động từ): ngược đãi, hành hạ, khủng bố.

    • The regime was known to persecute political dissidents. (Chế độ đó được biết đến với việc ngược đãi những người bất đồng chính kiến.)
  • Persecutor (danh từ): kẻ ngược đãi, kẻ khủng bố.

    • The persecutors showed no mercy. (Những kẻ khủng bố không chút thương xót.)
Từ đồng nghĩa
  • Oppression: sự áp bức.
  • Harassment: sự quấy rối, sự theo đuổi gây khó chịu.
  • Victimization: sự hãm hại, sự làm cho thành nạn nhân.
Từ trái nghĩa
  • Protection: sự bảo vệ.
  • Tolerance: sự khoan dung.
  • Acceptance: sự chấp nhận.
Thành ngữ liên quan
  • "To flee from persecution": chạy trốn khỏi sự bức hại.

    • They became refugees, fleeing from persecution in their homeland. (Họ trở thành người tị nạn, chạy trốn khỏi sự bức hạiquê hương mình.)
  • "A history of persecution": một lịch sử của sự ngược đãi.

    • The community has a long history of persecution. (Cộng đồng này một lịch sử lâu dài bị ngược đãi.)
danh từ
  1. sự khủng bố, sự ngược đãi, sự hành hạ
    • to suffer persecution
      bị khủng bố

Idioms

  • persecution mania (complex)
    chứng lo cuồng bị khủng bố ngược đãi

Từ gần giống

Từ chứa "persecution"