perseverant

/,pə:si'viərənt/
Học thuật
Thân thiện
perseverant

A perseverant student continues to study even when the material is difficult.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiên nhẫn, kiên trì: Chỉ phẩm chất của một người tiếp tục cố gắng làm điều đó một cách quyết tâm, ngay cả khi gặp khó khăn, thử thách hoặc mất nhiều thời gian.
    • Bền gan, bền chí: Nhấn mạnh sự bền bỉ, không dễ dàng từ bỏ mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a perseverant student who studies every night. ( ấy một học sinh kiên trì, người học bài mỗi tối.)
    • His perseverant attitude helped him overcome many failures. (Thái độ bền chí của anh ấy đã giúp anh vượt qua nhiều thất bại.)
    • To master a language, you need to be perseverant. (Để thành thạo một ngôn ngữ, bạn cần phải kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain perseverant": duy trì sự kiên trì.
    • Despite the setbacks, he remained perseverant in his research. (Bất chấp những trở ngại, anh ấy vẫn duy trì sự kiên trì trong nghiên cứu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Perseverance (danh từ): sự kiên trì, lòng kiên nhẫn.

    • Success is built on perseverance. (Thành công được xây dựng dựa trên sự kiên trì.)
  • Persevere (động từ): kiên trì, bền bỉ theo đuổi.

    • You must persevere if you want to achieve your dreams. (Bạn phải kiên trì nếu muốn đạt được ước mơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Persistent: dai dẳng, kiên trì.
  • Tenacious: bền bỉ, ngoan cường.
  • Determined: quyết tâm.
  • Steadfast: kiên định, vững vàng.
Từ trái nghĩa
  • Quitting: bỏ cuộc.
  • Fickle: hay thay đổi, không kiên định.
  • Irresolute: do dự, không quyết đoán.
perseverant

A perseverant student continues to study even when the material is difficult.

tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí