persiennes

/,pə:ʃi'enz/
Học thuật
Thân thiện
persiennes

Les persiennes sont ouvertes pour laisser entrer la lumière du matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Mành mành (cửa sổ): Một loại cửa sổ hoặc cửa chớp các thanh chéo cố định (thường làm bằng gỗ hoặc kim loại), cho phép không khí ánh sáng lọt qua trong khi vẫn che chắn tầm nhìn từ bên ngoài một phần ánh nắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old villa had beautiful wooden persiennes on every window. (Biệt thự những cánh mành mành bằng gỗ đẹp trên mỗi cửa sổ.)
    • We closed the persiennes to keep the afternoon sun out of the room. (Chúng tôi đóng các mành mành lại để ngăn nắng chiếu vào phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shuttered with persiennes": Được trang bị hoặc che chắn bằng mành mành.
    • The balcony was shuttered with green persiennes. (Ban công được che chắn bằng những cánh mành mành màu xanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Shutter (n): Cửa chớp, cửa cánh. (Một từ rộng hơn, có thể chỉ cửa chớp đóng mở hoặc cố định.)
  • Blind (n): Rèm che, màn. (Từ chung cho các vật dụng che cửa sổ, như rèm cuốn, rèm vải.)
  • Louver (n): Lam chớp. (Chỉ các thanh chéo tạo nên cấu trúc của mành mành hoặc cửa chớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Jalousie: Một từ khác cùng chỉ loại cửa sổ các lam chéo.
  • Window blind: Rèm cửa sổ (nghĩa rộng).
Lưu ý
  • Từ "persiennes" nguồn gốc từ tiếng Pháp thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc mô tả các công trình theo phong cách châu Âu.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít phổ biến hơn so với "shutters" hoặc "blinds".
persiennes

Les persiennes sont ouvertes pour laisser entrer la lumière du matin.

danh từ số nhiều
  1. mành mành (cửa sổ)