persiflage
/,peəsi'flɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chế giễu, lời chế giễu: Chỉ một lối nói hoặc phong cách hài hước, nhẹ nhàng nhưng sắc sảo, nhằm chế nhạo, đùa cợt về một người, một ý tưởng hoặc một tình huống nào đó. Nó thường mang tính trí tuệ và tinh tế hơn là sự châm biếm nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son discours était plein de persiflage à l'égard des politiciens. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời chế giễu đối với các chính trị gia.)
- Ils échangèrent un persiflage amical pendant tout le dîner. (Họ trao đổi những lời chế giễu thân thiện trong suốt bữa tối.)
- Le ton de l'article était un persiflage élégant contre la mode extravagante. (Giọng điệu của bài báo là một sự chế giễu thanh lịch nhằm vào thời trang lố lăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans le persiflage": rơi vào lối chế giễu, bắt đầu chế nhạo một cách hệ thống.
- Dans sa critique, il est vite tombé dans le persiflage. (Trong bài phê bình của mình, anh ta nhanh chóng rơi vào lối chế giễu.)
"le persiflage voltairien": lối chế giễu kiểu Voltaire, chỉ phong cách trào phúng tinh tế, sắc sảo đặc trưng của nhà văn Pháp Voltaire.
- Cet essayiste est connu pour son persiflage voltairien. (Nhà tiểu luận này nổi tiếng với lối chế giễu kiểu Voltaire.)
Biến thể và từ gần giống
Persifler (động từ): chế giễu, nói đùa cợt một cách tinh tế.
- Il aime persifler les conventions sociales. (Anh ta thích chế giễu các quy ước xã hội.)
Persifleur (danh từ): người hay chế giễu, người có tài châm biếm nhẹ nhàng.
- C'est un persifleur né, il trouve toujours le mot pour rire. (Anh ta là một người chế giễu bẩm sinh, luôn tìm được lời lẽ để đùa cợt.)
Từ đồng nghĩa
- Raillerie: sự chế nhạo, lời nói đùa (có thể ít tinh tế hơn một chút).
- Moquerie: sự chế nhạo, sự nhạo báng (nghĩa rộng, có thể từ nhẹ đến nặng).
- Ironie: sự mỉa mai, nói ngược (nhấn mạnh vào việc nói điều trái ngược với ý muốn).
Từ trái nghĩa
- Éloge: lời khen ngợi, tán dương.
- Compliment: lời khen, lời tán thưởng.
- Sérieux: sự nghiêm túc.
Thành ngữ liên quan
- "L'art du persiflage": nghệ thuật chế giễu tinh tế.
- Maître dans l'art du persiflage, il savait critiquer sans offenser. (Bậc thầy trong nghệ thuật chế giễu, ông ấy biết cách phê bình mà không xúc phạm.)
danh từ giống đực
- sự chế giễu
- lời chế giễu