persiflage

/,peəsi'flɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
persiflage

The conversation sparkled with friendly persiflage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói đùa cợt, châm biếm nhẹ nhàng: "Persiflage" chỉ một kiểu trò chuyện dí dỏm, nhẹ nhàng, thường mang tính chế giễu hoặc châm biếm một cách tinh tế, không ác ý. sự kết hợp giữa sự hài hước sự khinh bỉ nhẹ nhàng.
    • Lối văn châm biếm, giễu cợt: Trong văn chương, "persiflage" có thể chỉ một phong cách viết sử dụng sự chế giễu nhẹ nhàng hài hước để phê bình hoặc bình luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The evening was filled with witty persiflage and laughter. (Buổi tối tràn ngập những lời đùa cợt dí dỏm tiếng cười.)
    • His speech was not a serious critique but a light persiflage of modern trends. (Bài phát biểu của anh ấy không phải một lời phê bình nghiêm túc một sự châm biếm nhẹ nhàng về các xu hướng hiện đại.)
    • She responded to his arrogant claims with clever persiflage. ( ấy đã đáp lại những tuyên bố ngạo mạn của anh ta bằng sự chế giễu thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tone of persiflage": một giọng điệu giễu cợt, châm biếm.

    • He adopted a tone of persiflage that made his criticism seem less harsh. (Anh ấy sử dụng một giọng điệu giễu cợt khiến cho lời chỉ trích của mình có vẻ bớt gay gắt hơn.)
  • "to engage in persiflage": tham gia vào cuộc nói chuyện đùa cợt, châm biếm.

    • The intellectuals at the café loved to engage in persiflage about politics. (Các trí thứcquán cà phê thích tham gia vào những cuộc nói chuyện châm biếm về chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Persifleur (danh từ): người tài hoặc thói quen nói đùa châm biếm.
    • He was known as a master persifleur in literary circles. (Ông ấy được biết đến như một bậc thầy về lối nói châm biếm trong giới văn chương.)
Từ đồng nghĩa
  • Banter: sự nói đùa qua lại một cách vui vẻ, dí dỏm.
  • Raillery: sự chế giễu, trêu chọc một cách thân thiện.
  • Badinage: cuộc nói chuyện đùa cợt nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • Mockery: sự chế nhạo, nhại lại (có thể mang nghĩa mạnh hơn "persiflage").
Từ trái nghĩa
  • Serious discourse: sự đối thoại nghiêm túc.
  • Solemnity: sự trang nghiêm, nghiêm túc.
  • Earnestness: sự nghiêm túc, chân thành.
Thành ngữ liên quan
  • "To treat with persiflage": đối xử/trả lời bằng thái độ giễu cợt.
    • Instead of arguing, she chose to treat his pompous statement with persiflage. (Thay vì tranh cãi, ấy chọn cách đối đáp lại tuyên bố khoa trương của anh ta bằng thái độ giễu cợt.)
persiflage

The conversation sparkled with friendly persiflage.

danh từ
  1. lời chế giễu; lời văn châm biếm, lời văn chế giễu