persillade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một loại gia vị hoặc nước sốt đặc trưng của ẩm thực Pháp, được làm chủ yếu từ mùi tây thái nhỏ, thường trộn với tỏi băm. Thuật ngữ này chỉ hỗn hợp gia vị này hoặc món ăn được chế biến với nó.
- Món thịt (thường là thịt bò, thịt cừu hoặc thịt lợn) được ướp hoặc phủ lên trên bằng hỗn hợp mùi tây và tỏi thái nhỏ trước khi nấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La persillade est un assaisonnement typique de la cuisine française. (Persillade là một loại gia vị điển hình của ẩm thực Pháp.)
- J'ai préparé un gigot d'agneau avec une persillade. (Tôi đã chuẩn bị một món chân cừu nướng với persillade.)
- Cette persillade relève parfaitement le goût du poisson. (Hỗn hợp persillade này làm dậy vị món cá một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en persillade": (Về một món thịt) Được phủ hoặc ướp với hỗn hợp persillade, sẵn sàng để nấu.
- Les côtelettes de porc sont en persillade depuis ce matin. (Những miếng sườn lợn đã được ướp persillade từ sáng nay.)
"Persillade maison": Chỉ hỗn hợp persillade được làm tại nhà, thường để nhấn mạnh sự tươi ngon và tự chế biến.
- Notre restaurant utilise une persillade maison. (Nhà hàng của chúng tôi sử dụng persillade tự làm.)
Biến thể và từ gần giống
Persillé, persillée (tính từ): Được mô tả có rắc hoặc trộn với mùi tây thái nhỏ; hoặc (đối với pho mát) có những đốm xanh lốm đốm như màu của mùi tây.
- Un fromage persillé. (Một loại pho mát có vân xanh.)
Aillade (danh từ giống cái): Một loại sốt hoặc gia vị tương tự có thành phần chính là tỏi, có thể không có mùi tây.
Từ đồng nghĩa
- Assaisonnement au persil et à l'ail: Gia vị làm từ mùi tây và tỏi. (Cụm từ mô tả)
- Marinade au persil: Nước ướp với mùi tây. (Nghĩa hẹp hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "persillade")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "persillade")
danh từ giống cái
- mùi tây thái nhỏ (làm gia vị)
- lát thịt bò ướp mùi tây