persillère

Học thuật
Thân thiện
persillère

La persillère est remplie de feuilles de persil vertes et fraîches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chậu trồng mùi tây: Một loại chậu hoặc bình chuyên dụng dùng để trồng cây mùi tây (rau mùi tây), thường được đặt trong bếp để tiện sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté une belle persillère en céramique pour sa cuisine. ( ấy đã mua một chậu trồng mùi tây bằng gốm rất đẹp cho nhà bếp của mình.)
    • La persillère est pleine de persil frais. (Chậu trồng mùi tây đầy mùi tây tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultiver du persil dans une persillère": trồng mùi tây trong một chậu chuyên dụng.
    • C'est pratique de cultiver du persil dans une persillère sur le rebord de la fenêtre. (Thật tiện lợi khi trồng mùi tây trong một chậu chuyên dụng trên bệ cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Persil (danh từ giống đực): mùi tây, rau mùi tây.
    • J'ajoute du persil frais dans la salade. (Tôi thêm mùi tây tươi vào món salad.)
Từ đồng nghĩa
  • Pot à persil: chậu trồng mùi tây (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên dụng hơn).
persillère

La persillère est remplie de feuilles de persil vertes et fraîches.

danh từ giống cái
  1. chậu trồng mùi tây

Từ gần giống