brésiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nhuộm bằng gỗ huyết mộc: Hành động sử dụng gỗ huyết mộc (một loại gỗ cho màu đỏ) để nhuộm màu cho một vật đó.
    • Tán vụn, đập vụn (kỹ thuật, văn học): Hành động làm cho một vật thể rắn (như đá, quặng) vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, tơi ra.
  2. Nội động từ:

    • Vụn ra: Trạng thái tự vỡ ra, tơi ra thành những mảnh nhỏ, không còn nguyên khối. Thường dùng để miêu tả các vật liệu khô, giòn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les artisans brésillaient la laine pour obtenir une teinture rouge. (Những người thợ thủ công nhuộm len bằng gỗ huyết mộc để được màu đỏ.)
    • Avant de fondre le minerai, il faut le brésiller. (Trước khi nấu chảy quặng, phải đập vụn ra.)
  • Nội động từ:

    • Ce vieux tabac sec brésille entre les doigts. (Loại thuốc lá khô này vụn ra khi chạm vào giữa các ngón tay.)
    • La craie brésille facilement. (Phấn viết dễ dàng vụn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire brésiller": Làm cho vụn ra, gây ra sự vụn vỡ.
    • La chaleur excessive fait brésiller l'argile. (Nhiệt độ quá cao làm cho đất sét vụn ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Brésil (danh từ): Tên nước Brazil; cũngtên gọi khác của cây huyết mộc (bois de brésil).
  • Brésilet (danh từ): Mảnh vụn, mảnh nhỏ (từ một vật bị đập vỡ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "tán vụn" (ngoại động từ): concasser, broyer, pulvériser (nghiền nát, tán nhỏ).
  • Pour "vụn ra" (nội động từ): s'effriter, se réduire en miettes (vỡ vụn, vỡ thành từng mảnh nhỏ).
Lưu ý
  • Từ brésiller hai nghĩa khác biệt rõ rệt. Một liên quan đến nghề nhuộm (gỗ huyết mộc) một liên quan đến tính chất vật lý (sự vụn vỡ). Nghĩa thứ hai (vụn ra, tán vụn) thường được dùng nhiều hơn trong văn học kỹ thuật.
  • Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh dịch là "nhuộm (bằng gỗ huyết mộc)", "tán vụn", "đập vụn" hoặc "vụn ra".
ngoại động từ
  1. nhuộm bằng gỗ huyết mộc
nội động từ
  1. vụn ra
    • Tabac qui brésille
      thuốc lá vụn ra
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật; (văn học)) tán vụn, đập vụn

Từ gần giống